
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
53414 BXEN2725CC00 |
Bộ bánh xe dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2925i (3c/b) (CET511042) | Bộ | 302,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FL4-0763-000(1Pc);FL4-0762-000(1
CET511042
|
||||||
![]() |
53413 GMCX2271CC01 |
Gạt mực dùng cho Xerox DC VI C2271/C3370/C3371/B8145 (Double Layer) (CET281081) | Cái | 154,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT351108-Blade;101R00602-Blade;0
CET281081
|
||||||
![]() |
53412 GMCX2270CC01 |
Gạt mực dùng cho Xerox DC IV C2270/C2277/C3370/C3371 (Double Layer) (CET281106) | Cái | 186,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CT350851-Blade;013R00662-Blade;1
CET281106
|
||||||
![]() |
53411 GMCF2003CC00 |
Gạt mực dùng cho Ricoh MP C2003/C2004/C2504/C2503 (Double Layer) (CET281099) | Cái | 186,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D188-2252-Blade;D188-2254-Blade;
CET281099
|
||||||
![]() |
53410 BSYN2925CC00 |
Bộ phim sấy dùng cho Canon iR 2925i/2935i/2945i (CET451020) | Cái | 3,710,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FM2-N005-000
CET451020
|
||||||
![]() |
53409 BSYN2725CC00 |
Bộ phim sấy dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i (CET451018) | Cái | 3,710,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FM2-G240-000
CET451018
|
||||||
![]() |
53408 FSYN2725CC00 |
Phim sấy dùng cho Canon iR 2725i/2730i/4825i/4835i (CET5259U) | Cái | 1,007,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
FM2-N005-Film;FM2-G239-Film;FM2-
CET5259U
|
||||||
![]() |
53407 MHMF1060TL00 |
Lá hứng mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (A007- 9006) (Bản nhỏ) | Cái | 23,900 |
|
|
Trung Quốc | TL |
A007-9006
|
||||||
![]() |
53406 MHMF4000TL00 |
Lá hứng mực dùng cho Ricoh MP 4000/4002/ 5002 (5215-9003) (Bản lớn) | Cái | 23,900 |
|
|
Trung Quốc | TL |
5215-9003
|
||||||
![]() |
53405 MUCB5018KR00 |
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 2518A/3018A/3518A/4518A (T-5018W)(500g) | Hộp | 331,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
T5018
|
|
|||||
![]() |
53404 MUCB3028KR00 |
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 2528A/3028A/3528A/4528A (T-3028P)(500g) | Hộp | 331,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
53403 MUCB3008KR00 |
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 2508/3008/3508/4508 (T-3008W)(500g) | Hộp | 331,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
T3008W
|
|
|||||
![]() |
53402 MUCF2014KR00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 2014/2014D/2014AD (MP 2014H)(390g) | Ống | 167,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
53401 MUCF6054KR00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 4054S/5054S/6054SP (MP 6054)(1046g) | Hộp | 477,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
53400 MUCF3554KR00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 2554SP/3054SP/3554SP (MP3054) (702g) | Hộp | 371,000 |
|
|
Trung Quốc | KR |
|
||||||
![]() |
53394 GMCX2271NO00 |
Gạt mực dùng cho Xerox DC VI C2271/C3370/C3371/B8145 |
|
|
Trung Quốc | NO | |||||||||
![]() |
53389 MAYINN122DWII |
Máy in Canon Laser LBP 122dw II (Nhập khẩu) | Cái | 5,698,000 |
|
|
OEM |
|
|||||||
![]() |
53388 MCTNP172RT01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/ MF284dw (RT-CRG072) 1.4K |
|
|
Trung Quốc | RT |
CRG072
|
|
|||||||
![]() |
53387 MCTNP121RT01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/ MF272dw (RT-CRG071H) |
|
|
Trung Quốc | RT |
CRG071H
|
|
|||||||
![]() |
6743 TSAN2020CC01 |
Trục sạc dùng cho Canon iR 2270/3025/2020/2002 (OEM) (CET6500) | Cái | 225,000 |
|
|
Nhật Bản | CET |
GPR18-PCR; NPG25/26-PCR
CET6500
|
||||||
![]() |
53378 CHIX8145SU00 |
Chíp dùng cho Xerox AltaLink B8145/B8155/B8170 (006R01771) 52K | Cái | 37,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
006R01771 (CT203135)
|
||||||
![]() |
53377 CHINP246SU00 |
Chíp dùng cho Canon LBP 246dw/MF462dw (CRG070) 3K | Cái | 33,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG070
|
|
|||||
![]() |
53376 CHINP172SU00 |
Chíp dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/MF284dw (CRG072) 1.4K | Cái | 33,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG072
|
|
|||||
![]() |
53375 CHINP121SU00 |
Chíp dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/MF272dw (CRG071H) 2.5K | Cái | 33,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG071H
|
|
|||||
![]() |
53374 CHIN646CSU04 |
Chíp dùng cho Canon LBP 646Cdw/MF 664Cdw/667Cdw (CRG075Y) 1.3K | Cái | 127,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG075 Y
|
|
|||||
![]() |
53373 CHIN646CSU03 |
Chíp dùng cho Canon LBP 646Cdw/MF 664Cdw/667Cdw (CRG075M) 1.3K | Cái | 127,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG075 M
|
|
|||||
![]() |
53372 CHIN646CSU02 |
Chíp dùng cho Canon LBP 646Cdw/MF 664Cdw/667Cdw (CRG075C) 1.3K | Cái | 127,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG075 C
|
|
|||||
![]() |
53371 CHIN646CSU01 |
Chíp dùng cho Canon LBP 646Cdw/MF 664Cdw/667Cdw (CRG075BK) 1.4K | Cái | 127,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CRG075 BK
|
|
|||||
![]() |
53370 CHIHM610SU01 |
Chíp dùng cho HP M610/M611/MFP M634 Series (W1470A) 10.5K | Cái | 68,900 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W1470A/147A - show page yield
|
|
|||||
![]() |
53369 CHIH3003SU01 |
Chíp dùng cho HP Pro 3003/MFP 3103 Series (W1450A) 1.7K | Cái | 36,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W1450A-show page yield
|
|
|||||
![]() |
53368 CHIH4003SU01 |
Chíp dùng cho HP Pro 4003dn/dw/MFP 4103fdw (W1510A) 3.05K | Cái | 33,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W1510A-show page yield
|
|
|||||
![]() |
53367 CHIHM211SU01 |
Chíp dùng cho HP M211d/dw/MFP M236dw (W1360X/136X) 2.6K | Cái | 33,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W1360X -show page yield
|
||||||
![]() |
53366 MUCTN330CC04 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub C250i/C300i/C360i Y (TN328) (28K) (CET142080) | Hộp | 1,034,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
AAV8230;AAV8250;AAV8290
CET142080
|
|
|||||
![]() |
53365 MUCTN330CC03 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub C250i/C300i/C360i M (TN328) (28K) (CET142079) | Hộp | 1,034,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
AAV8330;AAV8350;AAV8390
CET142079
|
|
|||||
![]() |
53364 MUCTN330CC02 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub C250i/C300i/C360i C (TN328) (28K) (CET142078) | Hộp | 1,034,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
AAV8430;AAV8450;AAV8490
CET142078
|
|
|||||
![]() |
53363 GMCE1060CC01 |
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070 (Double Layer) (CET281086) | Cái | 278,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
DU105-Blade;DU106-Blade;DR620-Bl
CET281086
|
||||||
![]() |
53362 GMCN2725CC00 |
Gạt mực dùng cho Canon iR 2725/2730/2735/2745 (Double Layer) (CET281063) | Cái | 148,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NPG-87/C-EXV63-Blade
CET281063
|
||||||
![]() |
53360 MCTNP246OM01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 246dw/MF 462dw (ES-CRG070) 3K | Hộp | 240,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG070
|
|
|||||
![]() |
53359 MCTNP172OM01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/MF 284dw (ES-CRG072) 1.4K | Hộp | 245,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG072
|
|
|||||
![]() |
53358 MCTNP121OM02 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/MF 272dw (ES-CRG071H) 2.5K | Hộp | 240,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG071H
|
|
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com