 |
52882
MUCN3926HY04
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX C3926/C3930/C3935 Y (NPG88) (290g/25K) |
|
Hộp |
1,299,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-88Y
|
|
25000 |
|
 |
52881
MUCN3926HY03
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX C3926/C3930/C3935 M (NPG88) (290g/25K) |
|
Hộp |
1,299,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-88M
|
|
25000 |
|
 |
52880
MUCN3926HY02
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX C3926/C3930/C3935 C (NPG88) (290g/25K) |
|
Hộp |
1,299,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-88C
|
|
25000 |
|
 |
52879
MUCN3926HY01
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX C3926/C3930/C3935 BK (NPG88) (660g/38K) |
|
Hộp |
1,378,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-88BK
|
|
|
|
 |
52878
MUCN2925HY00
|
Mực dùng cho Canon iR 2925i/2935i/2945i (NPG90) (582g/33k) |
|
Hộp |
795,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-90
|
|
33000 |
|
 |
52877
MUCN6855HY00
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX 6855i/6860i/6870i (NPG85) (900g/71K) |
|
Hộp |
1,272,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-85
|
|
|
|
 |
52876
MUCD5004HY00
|
Mực dùng cho Kyocera TASKalfa 5004i/6004i/7004i (TK6340) (800g/40k) |
|
Hộp |
1,219,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
TK-6340
|
|
|
|
 |
52875
MUCB5528HY00
|
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 5528A/6528A (T5528P) (550g/30K) |
|
Hộp |
742,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
T-5528P
|
|
|
|
 |
52874
MUCB2309HY00
|
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 2309A/2803AM/2809A (T2309P) (338g/12K) |
|
Hộp |
384,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
T-2309P
|
|
|
|
 |
52872
CCNF3054TL00
|
Cầu chì nhiệt dùng cho Ricoh MP 3054SP/3554SP/4054SP/5054SP |
|
Cái |
92,800
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52859
MAYSCANH2600F1
|
Máy Scan HP ScanJet Pro 2600 f1 (20G05A) (Nhập khẩu) |
|
Cái |
6,625,000
|
|
|
|
OEM |
20G05A
|
|
|
|
 |
52853
CHIHM178SU05
|
Chíp dùng cho HP M150a/M178nw/M179nw (W1120A-R) 11.5K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1120-R
|
|
|
|
 |
52849
TSAFT300TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh MP C300/C401/CSP C430/C431 (OEM) |
|
Cái |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-053
|
|
|
|
 |
52847
TROT5100OM00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL L5100/L6200DW (ES-DR820/3455) |
|
Cái |
70,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
DR-820
|
|
|
|
 |
52846
DCTT3240OM00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw (ES-DR269) 2K |
|
Hộp |
410,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
DR269
|
|
|
|
 |
52845
MCTHM108OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP 108a/MFP 136a/139fnw (ES-W1112A/110A) 1.5K |
|
Cái |
190,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W1112A/110A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
2570
RLEBS202CC00
|
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 163/202 (CET3205) |
|
Cái |
384,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LE19936000
CET3205
|
|
|
|
 |
52839
MCTT3240GC04
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw M (TE-TN269) 1.2K |
|
Hộp |
192,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN269 M
|
|
|
|
 |
52838
MCTT3240GC03
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw Y (TE-TN269) 1.2K |
|
Hộp |
192,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN269 Y
|
|
|
|
 |
52837
MCTT3240GC02
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw C (TE-TN269) 1.2K |
|
Hộp |
192,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN269 C
|
|
|
|
 |
52836
MCTT3240GC01
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3240cdw/3280cdw BK (TE-TN269 ) 1.5K |
|
Hộp |
192,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN269 BK
|
|
|
|
 |
52834
MCTP5100GC01
|
Hộp mực in dùng cho Pantum BP 5100dn/BM5100adn (TE-TL5120H) 6K |
|
Hộp |
188,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL5120H
|
|
|
|
 |
52833
DCTT5210GC00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L5210dw/L5510dw (TE-DR3608) 45K |
|
Hộp |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DR3608
|
|
|
|
 |
52832
MCTT5210GC00
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L5210dw/5510dw (TE-TN3608XL) 6K |
|
Hộp |
220,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN3608XL
|
|
|
|
 |
52831
MCIH4003EP120C28M288
|
Mực chai dùng cho HP 4003dn (W1510A/CRG070) (120g) |
|
Chai |
36,600
|
|
|
Trung Quốc |
CO |
W1510A
CRG070
|
|
|
|
 |
52822
TLSXE180HU00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
FG-484
|
|
|
|
 |
52821
TLSX7655HU00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox WC 7655/7665/C60/C70 |
|
Cái |
76,900
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
FG-520
|
|
|
|
 |
52820
TLSF8002HU00
|
Trục lau sạc dùng cho Ricoh MP C651/C751/C6502/C8002 |
|
Cái |
90,100
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52819
TLSF3002HU00
|
Trục lau sạc dùng cho Ricoh MP C3501/C3502/C3002/C4502 |
|
Cái |
90,100
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52818
TLSF3003HU00
|
Trục lau sạc dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C5503 |
|
Cái |
90,100
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52817
CHOFT550HU00
|
Chổi lông dùng cho Ricoh Aficio 550/650/1060/2051 |
|
Cái |
305,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52816
TSAH72625HU00
|
Trục sạc dùng cho HP MFP M72625dn/M72630dn/E72525dn |
|
Cái |
143,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
N/A
|
|
|
|
 |
52815
TSAN2525HU00
|
Trục sạc dùng cho Canon iR 2520/2525/2530/2535 |
|
Cái |
133,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
GPR57-PCR
|
|
|
|
 |
52814
TSAN2020HU00
|
Trục sạc dùng cho Canon iR 2016/2020/2002 |
|
Cái |
117,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
NPG59-PCR
|
|
|
|
 |
52813
TSAED308HU00
|
Trục sạc dùng cho Minolta Bizhub 308/368/226i/246i/306i |
|
Cái |
148,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
N/A
|
|
|
|
 |
52812
TSAX3060HU00
|
Trục sạc dùng cho Xerox DC S2110/V2060/3060/3065 |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
859K09810
|
|
|
|
 |
52811
TSAX2060HU00
|
Trục sạc dùng cho Xerox Phaser 5500/DC 156/236/IV2060/3060 |
|
Cái |
151,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
N/A
|
|
|
|
 |
52810
TSAXE18HU00
|
Trục sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52809
TSAX7655HU00
|
Trục sạc dùng cho Xerox WC 7655/7665/C60/C70 |
|
Cái |
133,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
FG-437
|
|
|
|
 |
52808
TSAF3002HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh MP C3001/C3501/C3002/C3502 |
|
Cái |
164,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|