 |
6739
TROBST28CC00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 352/353/358/452/453/458 (CET8508M) |
|
Cái |
631,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
OD3500
CET8508
|
|
|
|
 |
51858
TROED308CC00
|
Trống dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/558 (CET101034) |
|
Cái |
623,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
DR316 Drum
CET101034
|
|
|
|
 |
50262
MCTHM725OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP M725/M712 (ES-CF214A) 10K |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF214A
|
|
10000 |
|
 |
50414
TROF2003CC00
|
Trống dùng cho Ricoh MP C2003/C2503/C2004/C2504 (CET6232) |
|
Cái |
623,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
N/A
CET6232
|
|
|
|
 |
51669
BLAH4014CC01
|
Bao lụa dùng cho HP P4014n/M601/M602 (CET311027) |
|
Cái |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
E6B67-67901-Film
CET311027
|
|
|
|
 |
549
CGDE8000CC00
|
Cuộn lau dầu dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET7086) |
|
Cái |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7086
|
|
|
|
 |
1751
MUCTN326HY00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 308/368/308e (TN326/515/516) (543g/22.4K) |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
50263
MCTHM435OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP M435nw/M701/M706 (ES-CZ192A) 12K |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CZ192A
|
|
12000 |
|
 |
7777
MCTH5200OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP 5200 (ES-Q7516A) 12K |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
Q7516A
|
|
12000 |
|
 |
52403
MNCETI10IT01
|
Mực chuyển nhiệt dùng cho Epson DTI01-01LB (1kg/bot) |
|
Chai |
623,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
DTI01-01LB
|
|
|
|
 |
52404
MNCETI10IT02
|
Mực chuyển nhiệt dùng cho Epson DTI02-01LC (1kg/bot) |
|
Chai |
623,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
DTI02-01LC
|
|
|
|
 |
52405
MNCETI10IT03
|
Mực chuyển nhiệt dùng cho Epson DTI03-01LM (1kg/bot) |
|
Chai |
623,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
DTI03-01LM
|
|
|
|
 |
52406
MNCETI10IT04
|
Mực chuyển nhiệt dùng cho Epson DTI04-01LY (1kg/bot) |
|
Chai |
623,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
DTI04-01LY
|
|
|
|
 |
52407
MNCETI10IT05
|
Mực chuyển nhiệt dùng cho Epson DTI05-01LLC (1kg/bot) |
|
Chai |
623,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
DTI05-01LLC
|
|
|
|
 |
52408
MNCETI10IT06
|
Mực chuyển nhiệt dùng cho Epson DTI06-01LLM (1kg/bot) |
|
Chai |
623,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
DTI06-01LLM
|
|
|
|
 |
50472
MCTN8780OM00
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 8780x/8750n (ES-CRG333) 10K |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG333
|
|
|
|
 |
9087
MCTHM553OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP M552/M553 Series BK (ES-CF360A) 6K |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF360A
|
|
6000 |
|
 |
9088
MCTHM553OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP M552/M553 Series C (ES-CF361A) 5K |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF361A
|
|
5000 |
|
 |
9089
MCTHM553OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP M552/M553 Series Y (ES-CF362A) 5K |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF362A
|
|
5000 |
|
 |
9090
MCTHM553OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP M552/M553 Series M (ES-CF363A) 5K |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF363A
|
|
5000 |
|
 |
327
MCTHM610GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M610/M611/MFP M634 Series (TE-W1470A) |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1470A
|
|
|
|
 |
50102
MCIF4502WA500C16M258-C
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 C (500g) |
|
Chai |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
51226
GSRE1060CC00
|
Sáp drum dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/1070/71hc (CET561004) |
|
Cái |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET561004
|
|
|
|
 |
53067
FSYX7655TL00
|
Phim sấy dùng cho Xerox WC7655/7665/C60/C70 (FM-073) |
|
Cái |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
8348
TROF4000CC02
|
Trống dùng cho Ricoh MP 4000/4001/5000/5001 (OEM) (CET5046) |
|
Cái |
610,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
D009-9510
CET5046
|
|
100000 |
|
 |
50099
MCIF4502WA500C16M258-Y
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 Y (500g) |
|
Chai |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
4222
TROXEV80TE00
|
Trống dùng cho Xerox V80/V180/V2100 (TE-XECV80) |
|
Cái |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
N/A
TE-XECV80
|
|
|
|
 |
52315
MGIF4502WA500B32M258-C
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 C (500g) |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
52316
MGIF4502WA500B32M258-M
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 M (500g) |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
52317
MGIF4502WA500B32M258-Y
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 Y (500g) |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
50790
FSYX2260TL00
|
Phim sấy dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/V2060/3060 |
|
Cái |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
50098
MCIF4502WA500C16M258-M
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3002/C3502/C4502/C5502 M (500g) |
|
Chai |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
|
|
 |
52883
BTUF3003HY01
|
Bột từ dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C4503 BK |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52884
BTUF3003HY02
|
Bột từ dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C4503 C |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52885
BTUF3003HY03
|
Bột từ dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C4503 M |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52886
BTUF3003HY04
|
Bột từ dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C4503 Y |
|
Gói |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
9147
MUCX2020CC01
|
Mực dùng cho Xerox DC SC2020 BK (168g/9K) (CET8602) |
|
Hộp |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CT202246
CET8602
|
|
|
|
 |
9148
MUCX2020CC02
|
Mực dùng cho Xerox DC SC2020 C (51g/3K) (CET8607) |
|
Hộp |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CT202247
CET8607
|
|
|
|
.jpg) |
9149
MUCX2020CC03
|
Mực dùng cho Xerox DC SC2020 M (51g/3K) (CET8608) |
|
Hộp |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CT202248
CET8608
|
|
|
|
 |
9150
MUCX2020CC04
|
Mực dùng cho Xerox DC SC2020 Y (51g/3K) (CET8609) |
|
Hộp |
610,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CT202249
CET8609
|
|
|
|