 |
52695
BTUXEV80HY02
|
Bột từ dùng cho Xerox V80/V180/V2100 C (450g) |
|
Gói |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52694
BTUXEV80HY01
|
Bột từ dùng cho Xerox V80/V180/V2100 BK (450g) |
|
Gói |
782,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
52693
MAYINHM612DN
|
Máy in HP M612dn (Nhập khẩu) |
|
Cái |
27,030,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
52692
MAYINH4003DN
|
Máy in HP Pro 4003dn (2Z609A) (Nhập khẩu) |
|
Cái |
7,023,000
|
|
|
|
OEM |
2Z609A
|
|
|
|
 |
52680
CHIHM108SU01
|
Chíp dùng cho HP 108a/MFP 136a/139pnw (W1112A/110A) 1.5K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
52679
CHIHM507SU00
|
Chíp dùng cho HP M507/M528 (CF289A) 5K |
|
Cái |
63,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF289A
|
|
|
|
 |
52678
TROHM107ES00
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MF135a (ES-HP107) (Compatible-OM) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W1107A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
52677
TROH4203ES00
|
Trống máy in dùng cho HP Pro 4203dn/MFP 4303fdw (ES-HP4203) |
|
Cái |
52,500
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W2300A-230A
GRG069BK
|
|
|
|
 |
52665
RLEHM452SE00
|
Rulô ép dùng cho HP Pro M452/MFP M477 |
|
Cái |
358,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
52664
RLEHM254SE00
|
Rulô ép dùng cho HP Pro M252/M254/MFP M281 |
|
Cái |
111,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
52663
TROHM107SG01
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MFP 135a (Compatible-GC) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W11047A
W1112A/110A
|
|
|
|
-1200x1200-.jpg) |
52662
CHINP325SU00
|
Chíp dùng cho Canon LBP 325x/MF543x (CRG056) 10K |
|
Cái |
63,600
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG056
|
|
|
|
 |
52661
CHIHM554SU04
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series M (W2123A) 4.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2123A
|
|
|
|
 |
52660
CHIHM554SU03
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series Y (W2122A) 4.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2122A
|
|
|
|
 |
52659
CHIHM554SU02
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series C (W2121A) 4.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2121A
|
|
|
|
 |
52658
CHIHM554SU01
|
Chíp dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series BK (W2120A) 5.5K |
|
Cái |
114,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2120A
|
|
|
|
 |
52656
TSAFT306CC00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh IM C300/MP C306/C307/C406 (CET251029) |
|
Cái |
755,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
D2970122-PCR; AD027040
CET251029
|
|
|
|
 |
52655
GMCED659CC00
|
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub C659/C759 BK (CET281056) |
|
Cái |
148,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET281056
|
|
|
|
 |
52654
RLEED308CC00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e (CET211035) |
|
Cái |
901,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET211035
|
|
|
|
 |
52651
TTUHM211PM00
|
Trục từ dùng cho HP M211/MFP M236 (W1360A) |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
W1360A
|
|
|
|
 |
52646
MDMN2525TL00
|
Miếng đệm dùng cho Canon iR 2520/2525/2535/2545 ADF |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FL3-1447-000
|
|
|
|
 |
52645
GMCF2400TL00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 240W/470W/480W/W2400 |
|
Cái |
663,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B286-3581
FB-214
|
|
|
|
 |
52644
TROF2400TL00
|
Trống dùng cho Ricoh Aficio 240W/470W/480W/W2400 |
|
Cái |
9,540,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B010-9510
FT-009
|
|
|
|
 |
52643
VDMF3054TL00
|
Vòng đệm rulô ép dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054 (2c/b) |
|
Bộ |
164,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FZ-028
|
|
|
|
 |
52642
BXED4002TL01
|
Bộ bánh xe dùng cho Kyocera 4002i/4012i/4052ci/5002i ADF (3c/b) |
|
Bộ |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC-097
|
|
|
|
 |
52641
BXEB2555TL00
|
Bộ bánh xe dùng cho Toshiba e-Studio 2555/3555/4555c (3c/b) |
|
Bộ |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FC-119
|
|
|
|
 |
52640
TSAF4000TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1035/2035/MP 3500/4000 |
|
Cái |
143,000
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
FG-053
|
|
|
|
 |
52639
TSAF1015TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1015/2852/3054S/4054Sp (AD02-7018) |
|
Cái |
143,000
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
AD02-7018
FG-392
|
|
|
|
 |
52638
TSAFT401TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio MP 401SPF/MP 402SPF/SP4510DN |
|
Cái |
109,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-281
|
|
|
|
 |
52637
TSAFT301TL00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh MP 301SP/301SPF |
|
Cái |
111,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-146
|
|
|
|
 |
52636
TSAXE180TL00
|
Trục sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-547
|
|
|
|
 |
52635
TSAX7655TL00
|
Trục sạc dùng cho Xerox WC7655/7665/C60/C70 |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-437
|
|
|
|
 |
52634
TLSXE180TL00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-484
|
|
|
|
 |
52633
TLSX7655TL00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox WC7655/7665/C60/C70 |
|
Cái |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-520
|
|
|
|
 |
52632
TLSF8002TL00
|
Trục lau sạc dùng cho Ricoh MP C651/C751/C6502/C8002 |
|
Cái |
98,100
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-259
|
|
|
|
 |
202
BLAHM254CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M254/M552/MFP M281nw (CET7565/CET3119) |
|
Cái |
424,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7565/CET3119
|
|
|
|
 |
7112
GTUHM107NO00
|
Gạt từ dùng cho Samsung 1660/1666/HP 107a/MFP 135a (Compatible) |
|
Cái |
11,500
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
ML1660
MLT-D104S
|
|
|
|
 |
52629
RLET5100CC00
|
Rulô ép dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (CET2816) |
|
Cái |
464,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET2815
|
|
|
|
 |
52628
BLAT5100CC00
|
Bao lụa dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (CET2815) |
|
Cái |
331,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET2815
|
|
|
|
 |
52627
CCNF3000CC00
|
Cầu chì nhiệt dùng cho Ricoh IM C2000/3000/4500/5500A (CET6872) |
|
Cái |
212,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET6872
|
|
|
|