
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
52626 BTIED308CC01 |
Bộ băng tải dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/558 (CET7169) | Cái | 4,240,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A61DR70022 ,A61DR70011 ,A61DR700
CET7169
|
||||||
![]() |
52624 GMCFM306CC00 |
Gạt mực dùng cho Ricoh IM C300/MP C306/C307/C406 (CET6085) | Cái | 193,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D0CB0121-Blade, D2970122-Blade,
CET6085
|
||||||
![]() |
52623 DCTN2725CC00 |
Cụm trống dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i (NPG87) (CET471101) | Hộp | 2,571,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NPG87/C-EXV63 Drum Unit
CET471101
|
||||||
![]() |
52622 FSYE1060CC00 |
Phim (Belt) sấy dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070/71hc (CET311005) | Cái | 3,657,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
A50U765000 ,A50U757700 ,A50U7340
CET311005
|
||||||
![]() |
52621 FSYF8003CC00 |
Phim (Belt) sấy dùng cho Ricoh MP C6503/C8003/Pro C5200/C5210 (CET311029) | Cái | 3,180,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D2614440
CET311029
|
||||||
![]() |
52 NHOF1060TL02 |
Nhông ống mực hồi dùng cho Ricoh Aficio 1060/2075 12T (AB01-1462) | Cái | 34,500 |
|
|
Trung Quốc | TL |
AB01-1462
|
||||||
![]() |
52619 MCTHM554OM04 |
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series M (ES-W2123A) 4.5K | Hộp | 782,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2122A
|
|
|||||
![]() |
52618 MCTHM554OM03 |
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series Y (ES-W2122A) 4.5K | Hộp | 782,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2122A
|
|
|||||
![]() |
52617 MCTHM554OM02 |
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series C (ES-W2121A) 4.5K | Hộp | 782,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2121A
|
|
|||||
![]() |
52616 MCTHM554OM01 |
Hộp mực in dùng cho HP M554/M555/MFP M578 Series BK (ES-W2120A) 5.5K | Hộp | 782,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
W2120A
|
|
|||||
![]() |
52615 MCTHM751GC04 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn M (TE-W2003A) 6K | Hộp | 1,405,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2003A
658A
|
|
|||||
![]() |
52614 MCTHM751GC03 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn Y (TE-W2002A) 6K | Hộp | 1,405,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2002A
658A
|
|
|||||
![]() |
52613 MCTHM751GC02 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn C (TE-W2001A) 6K | Hộp | 1,405,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2001A
658A
|
|
|||||
![]() |
52612 MCTHM751GC01 |
Hộp mực in dùng cho HP M751n/M751dn BK (TE-W2000A) 7K | Hộp | 1,405,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
W2000A
658A
|
|
|||||
![]() |
52611 MNCBT100DL04 |
Mực Dye dùng cho Brother BT Y0100M (100ml/Bot) | Chai | 20,700 |
|
|
Trung Quốc | DL |
BT Y0100M
|
|
|||||
![]() |
52610 MNCBT100DL03 |
Mực Dye dùng cho Brother BT M0100M (100ml/Bot) | Chai | 20,700 |
|
|
Trung Quốc | DL |
BT M0100M
|
|
|||||
![]() |
52609 MNCBT100DL02 |
Mực Dye dùng cho Brother BT C0100M (100ml/Bot) | Chai | 20,700 |
|
|
Trung Quốc | DL |
BT C0100M
|
|
|||||
![]() |
52608 MNCBT100DL01 |
Mực Dye dùng cho Brother BT K0100M (100ml/Bot) | Chai | 20,700 |
|
|
Trung Quốc | DL |
BT K0100M
|
|
|||||
![]() |
52602 MCTNP841GC04 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C M (TE-CRG335) 7.4K | Hộp | 1,087,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG335 M
|
|
|||||
![]() |
52601 MCTNP841GC03 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C Y (TE-CRG335) 7.4K | Hộp | 1,087,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG335 Y
|
|
|||||
![]() |
52600 MCTNP841GC02 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C C (TE-CRG335) 7.4K | Hộp | 1,087,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG335 C
|
|
|||||
![]() |
52599 MCTNP841GC01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 841C/842C/843Ci/9520C BK (TE-CRG335) 7K | Hộp | 1,087,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG335 BK
|
|
|||||
![]() |
549 CGDE8000CC00 |
Cuộn lau dầu dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET7086) | Cái | 623,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET7086
|
||||||
![]() |
230 CGDSF364CC00 |
Cuộn lau dầu dùng cho Sharp MX M364N/365N/464N/465N (CET7694) | Cái | 260,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
NROLN2056FCZZ
CET7696
|
||||||
![]() |
50216 BSYX2060CH00 |
Bộ sấy Xerox DC V 2060/C2260 (607K02027/607K23451) | Cái | 6,360,000 |
|
|
Chính Hãng |
607K02027451
607K23451
|
|||||||
![]() |
52581 DCTN2725HY00 |
Cụm trống dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i (NPG87) | Hộp | 2,279,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
NPG-87 Drum Unit
|
||||||
![]() |
52580 DCTN4825HY00 |
Cụm trống dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) | Hộp | 2,279,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
NPG86 Drum
|
||||||
![]() |
52579 MUCN4825HY00 |
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) (700g/42K) | Hộp | 928,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
NPG-86
|
|
|||||
![]() |
52577 CHIXEV80SU05 |
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (Drum) (013R00676) 348K | Cái | 31,800 |
|
|
Trung Quốc | SU |
013R00676 Drum
|
||||||
![]() |
52576 CHIXEC70SU06 |
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (Drum) (013R00664) C/M/Y 85K | Cái | 45,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
013R00664
|
||||||
![]() |
52575 CHIXEC70SU05 |
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (Drum) (013R00663) BK 190K | Cái | 45,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
013R00663
|
|
|||||
![]() |
52574 CHIN2625SU01 |
Chíp dùng cho Canon iR 2625/2625i (NPG84) 30K (OEM) | Cái | 31,800 |
|
|
Trung Quốc | SU |
NPG-84
|
|
|||||
![]() |
52573 CHIHM751SU04 |
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn M (W2003A) 6K | Cái | 101,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W2003A
|
|
|||||
![]() |
52572 CHIHM751SU03 |
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn Y (W2002A) 6K | Cái | 101,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W2002A
|
|
|||||
![]() |
52571 CHIHM751SU02 |
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn C (W2001A) 6K | Cái | 101,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W2001A
|
|
|||||
![]() |
52570 CHIHM751SU01 |
Chíp dùng cho HP M751n/M751dn BK (W2000A) 7K | Cái | 101,000 |
|
|
Trung Quốc | SU |
W2000A
|
|
|||||
![]() |
52569 CHIHM775SU04 |
Chíp dùng cho HP M775dn M (CE343A) 16K | Cái | 15,600 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CE343A
651A
|
|
|||||
![]() |
52568 CHIHM775SU03 |
Chíp dùng cho HP M775dn Y (CE342A) 16K | Cái | 15,600 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CE342A
651A
|
|
|||||
![]() |
52567 CHIHM775SU02 |
Chíp dùng cho HP M775dn C (CE341A) 16K | Cái | 15,600 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CE341A
651A
|
|
|||||
![]() |
52566 CHIHM775SU01 |
Chíp dùng cho HP M775dn BK (CE340A) 13.5K | Cái | 15,600 |
|
|
Trung Quốc | SU |
CE340A
651A
|
|
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com