 |
52518
NHOF1060TL05
|
Bộ nhông từ dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/2051/2060 (9c/b) |
|
Bộ |
207,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52517
NHOB2006TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2006/2306/2506 |
|
Cái |
53,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LJ7800800
|
|
|
|
 |
52516
NHOBS255TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 255/305/355/455 |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LH55212000
|
|
|
|
 |
52515
NHOF2060TL00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 |
|
Cái |
39,800
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
B140-4194
|
|
|
|
 |
52514
BNDF1035TL01
|
Bộ ngắt nhiệt dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027/1035 (AW10-0052) |
|
Cái |
106,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AW10-0052
|
|
|
|
 |
52513
RLSD4125TL00
|
Rulô sấy dùng cho Kyocera ECOSYS M4125idn/M4028idn |
|
Cái |
292,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52512
LNDF3054TL00
|
Lưới nỉ dầu dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054 |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
6901
KCUF1060PY00
|
Kiếng cảm ứng dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (H310-6173) |
|
Cái |
530,000
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
H310-6173
|
|
|
|
 |
52511
CHIXEC70SU04
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1658) Y 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01658
|
|
|
|
 |
52510
CHIXEC70SU03
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1657) M 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01657
|
|
|
|
 |
52509
CHIXEC70SU02
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1656) C 34K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01656
|
|
|
|
 |
52508
CHIXEC70SU01
|
Chíp dùng cho Xerox Color C60/C70 (006R1655) BK 30K |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01655
|
|
|
|
 |
52507
CHIXEV80SU04
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01645) Y 21K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01645
|
|
|
|
 |
52506
CHIXEV80SU03
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01644) M 21K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01644
|
|
|
|
 |
52505
CHIXEV80SU02
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01643) C 21K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01643
|
|
|
|
 |
52504
CHIXEV80SU01
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01642) BK 20K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01642
|
|
|
|
 |
52503
CHIT3240SU04
|
Chíp dùng cho Brother HL L3240CDW/L3280CDW/MFC L3760CDWW (TN269 M) 1.2K |
|
Cái |
20,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-269 M
|
|
|
|
 |
52502
CHIT3240SU03
|
Chíp dùng cho Brother HL L3240CDW/L3280CDW/MFC L3760CDWW (TN269 Y) 1.2K |
|
Cái |
20,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-269 Y
|
|
|
|
 |
52501
CHIT3240SU02
|
Chíp dùng cho Brother HL L3240CDW/L3280CDW/MFC L3760CDWW (TN269 C) 1.2K |
|
Cái |
20,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-269 C
|
|
|
|
 |
52500
CHIT3240SU01
|
Chíp dùng cho Brother HL L3240CDW/L3280CDW/MFC L3760CDWW (TN269 BK) 1.5K |
|
Cái |
20,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-269 BK
|
|
|
|
 |
52499
CHIT5210SU01
|
Chíp dùng cho Brother HL L5210/L6210/L5510 Toner (TN3608XXL) 11K |
|
Cái |
20,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-3608XXL
|
|
|
|
 |
52498
MAYINN722CDW
|
Máy in màu Canon laser LBP-722Cdw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
9,805,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
52496
CHIHM255SU14
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw M (W2213A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2113A
|
|
1250 |
|
 |
52495
CHIHM255SU13
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw Y (W2212A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2112A
|
|
1250 |
|
 |
52494
CHIHM255SU12
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw C (W2211A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2211A
|
|
1250 |
|
 |
52493
CHIHM255SU11
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw BK (W2210A) 1.35K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2210A/207A
|
|
1350 |
|
 |
9312
TROED284CC00
|
Trống dùng cho Minolta Bizhub C220/284e/364e/454e (CET7059) |
|
Cái |
477,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
DR311-Drum
CET7059
|
|
|
|
 |
52489
TROF4000KA00
|
Trống dùng cho Ricoh MP 4000/5000/4002/5002 (PN61312) |
|
Cái |
583,000
|
|
|
Trung Quốc |
Katun |
D009-9510
|
|
100000 |
|
 |
52488
TROX7655ES01
|
Trống dùng cho Xerox WC 7655/7665/C60/C70 Color (ES-XEC6550C) |
|
Cái |
477,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
N/A
|
|
|
|
 |
526
TSAT5100HU02
|
Trục vệ sinh trống dùng cho Brother HL 5100DN/6200 DW (DR820) |
|
Cái |
31,500
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
523
TSAT5100HU01
|
Trục sắt cụm trống dùng cho Brother HL 5100DN/6200 DW (DR820) |
|
Cái |
63,600
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52486
TROX7655ES00
|
Trống dùng cho Xerox WC 7655/7665/C60/C70- BK (ES-XEC6550-B) |
|
Cái |
583,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
N/A
|
|
|
|
 |
3697
MGIHM102JJ1KGB3MTI
|
Mực gói dùng cho HP M102/M130A (CF217A) (1Kg) |
|
Gói |
282,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
Q6001A
|
|
|
|
 |
52485
MCTHM108OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP 108a/MFP 136a/138fnw (ES-W1110A/W1112A) 1.5K |
|
Hộp |
190,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W1110A/110A
W1112A
|
|
|
|
 |
52482
MCIF4503JJ500C16M284-M
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 M (500g) |
|
Chai |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
52481
MCIF4503JJ500C16M284-C
|
Mực chai dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 C (500g) |
|
Chai |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
52477
MCIT2320FK40GC29M282-Y
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW Y (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
52476
MCIT2320FK40GC29M282-M
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW M (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
52475
MCIT2320FK40GC29M282-C
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW C (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
50417
TSAFT301CC00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio 1515/MP 161F/301SPF (CET6201) |
|
Cái |
305,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET6201
|
|
|
|