
| Ảnh |
Id/ Mã SP
|
Tên sản phẩm
|
Mã máy
|
ĐVT
|
SL | Giá |
X.Xứ
|
NCC
|
Mã Oem/ Mã #
|
M.sắc
|
Page
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() |
53345 MCTNP246RT01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 246dw/MF 462dw (RT-CRG070) | Hộp | 195,000 |
|
|
Trung Quốc | RT |
CRG070
|
|
|||||
![]() |
53344 PHIHM607SE00 |
Phíp rulô ép dùng cho HP M607/M608/M631M/632 | Bộ | 55,700 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
53343 PHIHM601SE00 |
Phíp rulô ép dùng cho HP M601/M602/M604 | Bộ | 24,100 |
|
|
Trung Quốc | SE | |||||||
![]() |
53342 BTIB5506TL00 |
Băng tải dùng cho Toshiba e-Studio 5506AC/6506AC/5508A/6508A | Cái | 2,120,000 |
|
|
Trung Quốc | TL | |||||||
![]() |
53339 DCTF2554CC02 |
Cụm trống dùng cho Ricoh MP 2554SP/3054SP/3554SP (PCDU) (CET471110) | Hộp | 5,963,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D8690122;D2020127
CET471110
|
|
|||||
![]() |
53338 GMCF6502CC01 |
Gạt mực dùng cho Ricoh MP C6502/C8002 (Double Layer) (CET281134) | Cái | 228,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D1362365
CET281134
|
||||||
![]() |
53337 GMCF3003CC02 |
Gạt mực dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C6003 (Double Layer) (CET281070) | Cái | 143,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
CET281070
|
||||||
![]() |
53335 GTUT2080GC00 |
Gạt từ dùng cho Brother HL B2000/B2080DW (TE-DB022/027) Compatible GC | Cái | 10,500 |
|
|
Trung Quốc | GC |
TN-2385
TN-2260
|
||||||
![]() |
53334 MNCE0020IT04 |
Mực Dye dùng cho Epson WF-C5390 E0020-01LY (1 kg/Bot) | Chai | 215,000 |
|
|
Hàn Quốc | Inktec |
E0020-01LY
|
|
|||||
![]() |
53333 MNCE0020IT03 |
Mực Dye dùng cho Epson WF-C5390 E0020-01LM (1 kg/Bot) | Chai | 215,000 |
|
|
Hàn Quốc | Inktec |
E0020-01LM
|
|
|||||
![]() |
53332 MNCE0020IT02 |
Mực Dye dùng cho Epson WF-C5390 E0020-01LC (1 kg/Bot) | Chai | 215,000 |
|
|
Hàn Quốc | Inktec |
E0020-01LC
|
|
|||||
![]() |
53331 MNCE0020IT01 |
Mực Dye dùng cho Epson WF-C5390 E0020-01LB (1 kg/Bot) | Chai | 215,000 |
|
|
Hàn Quốc | Inktec |
E0020-01LB
|
|
|||||
![]() |
53330 CHIX7025SU00 |
Chíp dùng cho Xerox VersaLink B7025/B7030 (Toner) (106R03394/CT202671) 30K | Cái | 37,100 |
|
|
Trung Quốc | SU |
106R03394/CT202671
|
|
|||||
![]() |
53327 MCTD4000GC01 |
Hộp mực in dùng cho Kyocera Ecosys PA4000wx/PA4000x (TE-TK1265) 7.2K | Hộp | 278,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
TK1265
|
|
|||||
![]() |
53326 MCTNP172GC01 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/MF 284dw (TE-CRG072) 1.4K | Hộp | 230,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG072
|
|
|||||
![]() |
53325 MCTNP172GC00 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/MF 284dw (TE-CRG072) No Chip | Hộp | 185,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG072
|
|
|||||
![]() |
53324 MCTNP121GC03 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/MF 272dw (TE-CRG071H) | Hộp | 195,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG071H
|
|
|||||
![]() |
53323 MCTNP246GC02 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 246dw/MF 462dw (TE-CRG070) | Hộp | 205,000 |
|
|
Trung Quốc | GC |
CRG070
|
|
|||||
![]() |
53322 TRON6855TE00 |
Trống dùng cho Canon ADVANCE DX 6855i/6860i/6870i (TE-6855) | Cái | 204,000 |
|
|
Trung Quốc | TE |
N/A
|
||||||
![]() |
53321 TROB6508TE00 |
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 6508A/7508A/8508A (TE-E5506) | Cái | 596,000 |
|
|
Trung Quốc | TE |
N/A
|
||||||
![]() |
53307 MUCTN619OE00 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub C1060/C1070 OEM_ASIA (TN634K/TN619C/M/Y) (1200g/hộp) | Bộ | 9,010,000 |
|
|
Nhật Bản | OEM |
TN-619K/C/M/Y
A3VX130/A3VX430/A3VX23/A3VX330//
|
||||||
![]() |
53306 MUCTN622OE01 |
Mực dùng cho Minolta Bizhub Pro C1085/C6100 OEM_ASIA (TN622K/C/M/Y) (1645g/hộp) | Bộ | 9,408,000 |
|
|
Nhật Bản | OEM |
TN-622K/C/M/Y
A5E7150/A5E7450/A5E7250A5E7350/
|
||||||
![]() |
53305 MUCTN627OE00 |
Mực dùng cho Minolta AccurioPRESS C12000/C14000 OEM_USA (TN627K/C/M/Y) (3264g/hộp) | Bộ | 15,238,000 |
|
|
Mỹ | OEM |
TN-627K/C/M/Y
ACVV130/ACVV430/ACVV330/ACVV230
|
||||||
![]() |
53303 MGIF3054SC900GB24M289 |
Mực gói dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554 Universal (900g) | Gói | 260,000 |
|
|
Trung Quốc | SC |
|
||||||
![]() |
53302 MGIF3054SC1KGB25M289 |
Mực gói dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554 Universal (1Kg) | Gói | 284,000 |
|
|
Trung Quốc | SC |
|
||||||
![]() |
53300 MCTNP172OM00 |
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 171dn/172dw/MF 284dw (ES-CRG072) No Chip | Hộp | 220,000 |
|
|
Trung Quốc | OM |
CRG072
|
|
|||||
![]() |
53299 CHIX9070SU04 |
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 Y (006R01737) 32K | Cái | 50,400 |
|
|
Trung Quốc | SU |
006R01737
|
|
|||||
![]() |
53298 CHIX9070SU03 |
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 M (006R01736) 32K | Cái | 50,400 |
|
|
Trung Quốc | SU |
006R01736
|
|
|||||
![]() |
53297 CHIX9070SU02 |
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 C (006R01735) 34K | Cái | 50,400 |
|
|
Trung Quốc | SU |
006R01735
|
|
|||||
![]() |
53296 CHIX9070SU01 |
Chíp dùng cho Xerox PrimeLink C9065/C9070 BK (006R01734) 30K | Cái | 50,400 |
|
|
Trung Quốc | SU |
006R01734
|
|
|||||
![]() |
53295 CHIB2309SU01 |
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2309A/2323A/2329A (T2309WW) Universal | Cái | 26,500 |
|
|
Trung Quốc | SU |
T-2323/2309/2802
|
||||||
![]() |
53294 MCTH1102RT01 |
Hộp mực in dùng cho HP P1102/1212NF/M1130 (RT-CE285A/CB435A) 2K | Hộp | 125,000 |
|
|
Trung Quốc | RT |
CB435A/CE285A
|
|
2000 | ||||
![]() |
53293 MUCF6210HY00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/MP 7500/8000 (Type 6210D) (1000g/38K) | Ống | 323,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
841332
|
|
|||||
![]() |
53292 MUCFT301HY00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 301SPF (MP301SP) (200g/8K) | Ống | 148,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
842029
|
|
|||||
![]() |
53291 MUCF4500HY00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 3500/4500/5000 (MP4500E) (630g/25K) | Ống | 278,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
841347
|
|
|||||
![]() |
53290 MUCF2014HY00 |
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 2014/2014D/IM 2701D (MP2014H) (390g/12K) | Ống | 180,000 |
|
|
Trung Quốc | HY |
842129
|
|
|||||
![]() |
53283 DCTF2500CC02 |
Cụm trống dùng cho Ricoh IM 2500/3000/3500 (PCDU) (CET471112) | Hộp | 6,360,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
D0DL0120
CET471112
|
|
|||||
![]() |
53282 MUCN2925CC00 |
Mực dùng cho Canon iR 2925i/2935i/2945i (NPG90) (582g/33K) (CET131140) | Hộp | 1,140,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
5746C001AA
CET131140
|
||||||
![]() |
53281 MUCN4925CC00 |
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4925i/4935i/4945i (NPG89) (785g/44.5K) (CET131138) | Hộp | 1,378,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
5745C001AA
CET131138
|
||||||
![]() |
53280 MUCN2725CC00 |
Mực dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i/2745i (NPG87) (562g) (CET131177) | Hộp | 1,087,000 |
|
|
Trung Quốc | CET |
5142C001AA
CET131177
|
Bản Quyền Thuộc Về Công Ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỨC LAN | © 2003 DUCLAN GROUP | https://duclan.vn | https://mayvanphongduclan.com