 |
6458
RLEED250SE00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub 200/250/Di 2510/3510 |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
50194
MUCB5070DL00
|
Mực dùng cho Toshiba e-Studio 257/307/357/457/507 (T5070W) (310g/12K) |
|
Ống |
252,000
|
|
|
Việt Nam |
WA |
T-5070P
|
|
|
|
 |
3252
GSRE1060TL00
|
Sáp drum dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/1070/71hc |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
6112
MGIB5570TI1KGB17TITI
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP5570 TITI (1Kg) |
|
Gói |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
TI |
TiTi_1Kg
|
|
|
|
 |
51032
MGIF850EA1KGB33M50TYPEA
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 Type A (1Kg) |
|
Gói |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
EA |
A850
|
|
|
|
 |
52051
TRON5030ES00
|
Trống dùng cho Canon iR ADV C5030/5035/5045/5051 (ES-iRC5030) |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
(ES-IRC5030)
|
|
|
|
 |
52344
TDHF4000TL00
|
Thanh điều hướng giấy dùng cho Ricoh MP 4000/5000/4002/5002 |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
D009-4503
|
|
|
|
 |
52078
GSBF3002TL00
|
Sáp băng tải dùng cho Ricoh MP C3501/C4501/C3002/C3502/C4502 |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
52079
GSRF3003TL00
|
Sáp drum dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C3504 BK |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FT-371-BK
|
|
|
|
 |
52080
GSRF3003TL01
|
Sáp drum dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C3004/C3504 Color |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FT-371-CMY
|
|
|
|
 |
51445
MGIB5570EA1KGB3TYPEA
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 Type A (1Kg) |
|
Gói |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
EA |
TYPE A _1Kg
|
|
|
|
 |
7594
MGIF850EA1KGB3M50TYPEA
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 Type A (1Kg) |
|
Gói |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
EA |
A850-TPYE A_1Kg
|
|
|
|
 |
7957
RLSXE236SE00
|
Rulô sấy dùng cho Xerox DC 236/286/IV2060/3060 |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
50401
DCTXP225OM00
|
Cụm trống dùng cho Xerox P225/M225/P265/M265 (ES-P225) 12K |
|
Hộp |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CT351055
|
|
12000 |
|
 |
4769
RLSED164CC00
|
Rulô sấy dùng cho Minolta Bizhub 164/184/7718 (CET6519) |
|
Cái |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A0XX-5602
CET6519
|
|
|
|
 |
51144
MGIB5570EA1KGB33TYPEA
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 Type A (1Kg) |
|
Gói |
252,000
|
|
|
Trung Quốc |
EA |
TYPE A _ 1Kg
|
|
|
|
 |
52998
DCTT2000RT00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL B2000/B2080dw (RT-DRB022/B027) 12K |
|
Hộp |
251,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
DRB022
DRB027
|
|
|
|
 |
51288
MNCE0013IT01
|
Mực Pigment dùng cho Epson E0013-01LB (1 kg/Bot) |
|
Chai |
251,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
E0013-01LB
|
|
|
|
 |
51289
MNCE0013IT02
|
Mực Pigment dùng cho Epson E0013-01LC (1 Kg/Bot) |
|
Chai |
251,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
E0013-01LC
|
|
|
|
 |
51290
MNCE0013IT03
|
Mực Pigment dùng cho Epson E0013-01LM (1 kg/Bot) |
|
Chai |
251,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
E0013-01LM
|
|
|
|
 |
51291
MNCE0013IT04
|
Mực Pigment dùng cho Epson E0013-01LY (1 kg/Bot) |
|
Chai |
251,000
|
|
|
Hàn Quốc |
Inktec |
E0013-01LY
|
|
|
|
 |
53275
DCTT5210RT00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L5210dw/L5510dw (RT-DR3608) 45K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
DR3608
|
|
|
|
 |
51250
MCTT8260OM01
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L8260cdn/8360cdw/MFC L8690cdw BK (ES-TN451) 3K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-451 BK
|
|
2500 |
|
 |
51251
MCTT8260OM02
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L8260cdn/8360cdw/MFC L8690cdw C (ES-TN451) 1.8K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-451 C
|
|
2500 |
|
 |
51252
MCTT8260OM03
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L8260cdn/8360cdw/MFC L8690cdw Y (ES-TN451) 1.8K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-451 Y
|
|
2500 |
|
 |
51253
MCTT8260OM04
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L8260cdn/8360cdw/MFC L8690cdw M (ES-TN451) 1.8K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-451 M
|
|
2500 |
|
 |
53075
MCTHM506RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP M501/M506/M527 (RT-CF287A/CRG041) 9K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CF287A
CRG-041
|
|
9000 |
|
 |
699
MCTHM254OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw M (ES-CF403A/CF503A/CRG054) 1.3K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF503A
CF503A /CF403A /CRG054 /CRG045 M
|
|
1300 |
|
 |
50457
MCTHM506GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M501/M506/M527 (TE-CF287A/CRG041) 9K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF287A
CRG-041
|
|
9000 |
|
 |
51953
MCTHM255OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M255NW/MFP M283fdw BK (ES-W2110A/CRG067) No Chip |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2110A-206A
CRG-067
|
|
1350 |
|
 |
51954
MCTHM255OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M255NW/MFP M283fdw C (ES-W2111A/CRG067) No Chip |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2111A-206A
CRG-067
|
|
1250 |
|
 |
51955
MCTHM255OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M255NW/MFP M283fdw Y (ES-W2112A/CRG067) No Chip |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2112A-206A
CRG-067
|
|
1250 |
|
 |
51956
MCTHM255OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M255NW/MFP M283fdw M (ES-W2113A/CRG067) No Chip |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2113A-206A
CRG-067
|
|
1250 |
|
 |
701
MCTHM154OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M154a/M180n/M181f C (ES-CF511A) 0.9K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF511A
|
|
900 |
|
 |
703
MCTHM154OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M154a/M180n/M181f Y CF512A) 0.9K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF512A
|
|
900 |
|
 |
704
MCTHM154OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M154a/M180n/M181f M (ES-CF513A) 0.9K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF513A
|
|
900 |
|
 |
694
MCTHM254OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw BK (ES-CF400A/CF500A/CRG054) 1.4K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF500A
CF500A/ CF400A/ CRG054/CRG045 BK
|
|
1400 |
|
 |
696
MCTHM254OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M254nw/MFP M281fdw C (ES-CF401A/CF501A/CRG054) 1.3K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF501A
CF501A/ CF401A /CRG054 /CRG045 C
|
|
1300 |
|
 |
700
MCTHM154OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M154a/M180n/M181f BK (ES-CF510A) 1.1K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF510A
CF510A-K
|
|
1100 |
|
.jpg) |
51391
MCTHM507OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP M507 Series/MFP M528c (ES-CF289A) No Chip |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF289A
|
|
9000 |
|