 |
51390
MCTHM507GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP M507 Series/MFP M528c (TE-CF289A) 5K |
|
Hộp |
285,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF289A
|
|
9000 |
|
 |
50480
MAYINNMF651CW
|
Máy in màu đa chức năng Canon laser MF651Cw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
9,275,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
50898
MAYSCANH5000S5CH
|
Máy quét HP Scaniet Enterprise Flow 5000S5 (6FW09A) |
|
Cái |
18,815,000
|
|
|
|
OEM |
6FW09A
|
|
|
|
 |
1006
MAYSCANH2600F1CH
|
Máy quét HP ScanJet Pro 2600 f1 (20G05A) |
|
Cái |
7,319,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
20G05A
|
|
|
|
 |
3712
MCIH3525FK140C29M162-K
|
Mực chai dùng cho HP 3525/M552/M553 BK (140g) |
|
Chai |
200,000
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
422
MUCN2002HY00
|
Mực dùng cho Canon iR 2002/2202 (NPG59) (486g/10K) |
|
Hộp |
207,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG59
|
|
|
|
 |
5113
MCTHM454OM14
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M454dn/M454dw/MFP M479fdw M (ES-W2043A) 2.1K |
|
Hộp |
300,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2043A
416A
|
|
2100 |
|
 |
5112
MCTHM454OM13
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M454dn/M454dw/MFP M479fdw Y (ES-W2042A) 2.1K |
|
Hộp |
300,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2042A
416A
|
|
2100 |
|
 |
5111
MCTHM454OM12
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M454dn/M454dw/MFP M479fdw C (ES-W2041A) 2.1K |
|
Hộp |
300,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2041A
416A
|
|
2100 |
|
 |
5110
MCTHM454OM11
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M454dn/M454dw/MFP M479fdw BK (ES-W2040A) 2.4K |
|
Hộp |
300,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W2040A
416A
|
|
2400 |
|
 |
2697
BSYHM604CC00
|
Bộ sấy dùng cho HP M604/M605/M606 (220V) (CET2789U) |
|
Bộ |
3,313,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
E6B67-67902
CET2789U
|
|
|
|
 |
3991
MCTHM211OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP M211d/M236dw (ES-136X/W1360X) No Chip |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W1360X
|
|
|
|
 |
2732
FSYED368CC00
|
Phim sấy dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e (CET7160) |
|
Cái |
1,630,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A797R70200-Film
CET7160
|
|
|
|
 |
1564
CHIX6080SU00
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV 5080/6080/7080 (Toner) 76K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT201827
|
|
|
|
 |
3919
CHIHM454SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW M (W2043A) 2.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2043A
|
|
2100 |
|
 |
3918
CHIHM454SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW Y (W2042A) 2.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2042A
|
|
2100 |
|
 |
3917
CHIHM454SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW C (W2041A) 2.1K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2041A
|
|
2100 |
|
 |
3916
CHIHM454SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M454/479FDW BK (W2040A) 2.4K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2040A
|
|
2400 |
|
 |
3787
CHIHM255SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw M (W2113A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2113A
|
|
1250 |
|
 |
3786
CHIHM255SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw Y (W2112A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2112A
|
|
1250 |
|
 |
3785
CHIHM255SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw C (W2111A) 1.25K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2111A
|
|
1250 |
|
 |
3784
CHIHM255SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M255nw/MFP M282/283fdw BK (W2110A) 1.35K |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2110A
|
|
1350 |
|
 |
3801
CHIHM155SU03
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw Y (W2312A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2312A
|
|
850 |
|
 |
3802
CHIHM155SU04
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw M (W2313A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2313A
|
|
850 |
|
 |
3800
CHIHM155SU02
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw C (W2311A) 0.85K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2311A
|
|
850 |
|
 |
3799
CHIHM155SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M155a/MFP M182n/183dw BK (W2310A) 1.05K |
|
Cái |
35,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W2310A
|
|
1050 |
|
 |
327
MCTHM610GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP M610/M611/MFP M634 Series (TE-W1470A) |
|
Hộp |
620,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1470A
|
|
|
|
 |
6308
MUCN4525HY00
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE 4525i/4535/4545i/4551 (NPG73) (1747g/42.1K) |
|
Hộp |
928,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG-73
|
|
|
|
 |
953
MUCN6055HY00
|
Mực dùng cho Canon iR ADVANCE 6055/6065/6075 (NPG54) (2250g/56K) |
|
Hộp |
1,087,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
3766B003AA
|
|
|
|
 |
7062
MUCN2525HY00
|
Mực dùng cho Canon iR 2520/2525/2530 (NPG51) (700g/15.5K) |
|
Hộp |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
2089
MUCTN217HY00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 223/283/363/423 (TN217/414) (360g/17.5K) |
|
Hộp |
278,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
3015
MUCTN117HY00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 164/184/266/306 (TN116/117/118) (250g/9K) |
|
Ống |
212,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
|
|
|
|
 |
50869
MGIB5570FF1KGB33DT121
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 DT121 (1Kg) |
|
Gói |
199,000
|
|
|
Trung Quốc |
DT121 |
DT121_1Kg
|
|
|
|
 |
269
TROHM150SG00
|
Trống máy in dùng cho HP MFP M150a/M178NW |
|
Cái |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
Drum W1120A
|
|
|
|
 |
4275
MGIF4503JJ500B32M284-Y
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 Y (500g) |
|
Gói |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
4265
MGIF4503JJ500B32M284-M
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 M (500g) |
|
Gói |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
4208
MGIF4503JJ500B32M284-C
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 C (500g) |
|
Gói |
464,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
261
BLAHM750CC00
|
Bao lụa dùng cho HP M750/CP5225 (CET6773) |
|
Cái |
1,325,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CE710-69001-Film
CET6773
|
|
|
|
 |
50576
MAYINNMF752CDW
|
Máy in màu đa chức năng Canon laser MF752Cdw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
11,660,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
50345
MAYINNMF655CDW
|
Máy in màu đa chức năng Canon laser MF655Cdw (Nhập khẩu) |
|
Cái |
10,070,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|