 |
51613
BPLN6055CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6257 (6c/b) (CET5062) |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET5062
|
|
|
|
 |
51612
BXEN6055CC03
|
Bộ bánh xe dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6257 (CET5060N/U) |
|
Bộ |
305,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC5-2524-000 ,FC5-2526-000 ,FC5-
CET5060N/U
|
|
|
|
 |
51611
BXEN6055CC02
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6257 ADF (CET5097) |
|
Cái |
212,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FL2-9608-000
CET5097
|
|
|
|
 |
51610
BXEN6055CC01
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6256 ADF (CET5094) |
|
Cái |
225,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC8-5577-000
CET5094
|
|
|
|
 |
51609
BXEN6055CC00
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6255 ADF (OEM) (CET341126) |
|
Cái |
127,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FB2-7777-020
CET341126
|
|
|
|
 |
51608
GMCN6055CC00
|
Gạt mực dùng cho Canon iR 6055/6065/6075/6255 (CET5099) |
|
Cái |
95,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FL3-5187-000
CET5099
|
|
|
|
 |
51601
BXEBE810SE01
|
Vỏ bánh xe dùng cho Toshiba e-Studio 550/650/810 |
|
|
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
4401773040
10A012
|
|
|
|
 |
51598
RLEF1013SE00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio MP 1013/1515/161/201 |
|
Cái |
239,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
51597
RLEFT301SE00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh MP 301SP/301SPF |
|
Cái |
278,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
51596
RLEED283SE00
|
Rulô ép dùng cho Minotal Bizhub 223/283/363/227/287/367 |
|
Cái |
345,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
6LA27847000
|
|
|
|
 |
51594
RLEBS205SE00
|
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 205/255/305 |
|
Cái |
305,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
6LA27847000
|
|
|
|
 |
51589
MCTHM107OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP 107a/MFP 135a/137fnw (ES-W1107A) 1K |
|
Hộp |
195,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
W1107A
HP107A
|
|
|
|
 |
51588
MCTS2020GC01
|
Hộp mực in dùng cho Samsung ML 2020/2070 (TE-MLTD111) 1K |
|
Hộp |
181,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
MLT-D111
MLT D111
|
|
1700 |
|
.jpg) |
51587
MCTS2160GC01
|
Hộp mực in dùng cho Samsung ML 2160/2161 (TE-MLTD101) 1.5K |
|
Hộp |
181,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
MLT-D101
|
|
2000 |
|
 |
51586
MCTHM12AGC02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M12a/M26a (TE-CF279X) 2K |
|
Hộp |
147,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF279X
CF279X
|
|
1100 |
|
 |
50317
CHIFT830SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh SP C830 M 27K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
50316
CHIFT830SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh SP C830 C 27K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
50318
CHIFT830SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh SP C830 Y 27K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
51578
TROF8003ES00
|
Trống dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 (ES-MP 8003) |
|
Cái |
769,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
D258-9510
ES-MP8003
|
|
|
|
 |
51577
TROF8002ES00
|
Trống dùng cho Ricoh MP C8002/C6502 (ES-MP 8002) |
|
Cái |
769,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
|
|
|
|
 |
51572
GBTH5525NO00
|
Gạt băng tải dùng cho HP CP 5520/5525/5225 |
|
Cái |
75,300
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
51561
TNTF3003CC00
|
Thanh nhiệt dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C5503 (CET6326) |
|
Cái |
1,113,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET6326
|
|
|
|
 |
51560
CGDN6055CC00
|
Cuộn lau dầu dùng cho Canon iR 6055/6065/6075 (CET6611) |
|
Cái |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FY1-1157-000
CET6611
|
|
|
|
 |
51559
GBTX2270CC00
|
Gạt băng tải dùng cho Xerox DC IV C2270/C2277/C3370/C3371 (CET281019) |
|
Cái |
133,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
N/A
CET281019
|
|
|
|
 |
51558
TROSF754CC00
|
Trống dùng cho Sharp MX M654N/M754N/M6508/M7508 (CET101037) |
|
Cái |
2,809,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
MX-754DR
CET101037
|
|
|
|
 |
51557
RLSN6055CC00
|
Rulô sấy dùng cho Canon iR 6055/6065/6075 (CET5070) |
|
Cái |
472,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC9-9163-010
CET5070
|
|
|
|
 |
51554
MAYINHM440NCH
|
Máy in đa chức năng HP MFP M440n (8AF46A) |
|
Cái |
14,840,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
8AF46A
|
|
|
|
 |
51553
DCTT3230OM00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw/MFC L3710cw (ES-DR263) |
|
Hộp |
310,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
DR263
|
|
30000 |
|
 |
51552
MCTT3230OM04
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw M (ES-TN263) 1.3K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN263 M
|
|
|
|
 |
51551
MCTT3230OM03
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw Y (ES-TN263) 1.3K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-263 Y
|
|
|
|
 |
51550
MCTT3230OM02
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw C (ES-TN263) 1.3K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-263 C
|
|
|
|
 |
51549
MCTT3230OM01
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551cdw BK (ES-TN263) 1.4K |
|
Hộp |
210,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-263 BK
|
|
|
|
 |
51543
MCTT8260CH04
|
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451M) |
|
Hộp |
1,617,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51542
MCTT8260CH03
|
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451Y) |
|
Hộp |
1,617,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51541
MCTT8260CH02
|
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451C) |
|
Hộp |
1,617,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51540
MCTT8260CH01
|
Hộp mực in Brother HL L8260CDN/MFC L8690CDW (TN451BK) |
|
Hộp |
1,617,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51538
MAYINT3230CDNCH
|
Máy in màu laser Brother HL L3230CDN |
|
Cái |
7,155,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51537
MAYINT2701DCH
|
Máy in đa chức năng laser Brother MFC-L2701D |
|
Cái |
5,963,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51536
MAYINT2321DCH
|
Máy in laser Brother HL L2321D |
|
Cái |
3,445,000
|
|
|
Việt Nam |
Chính Hãng |
|
|
|
|
 |
51530
CHIHM438SU01
|
Chíp dùng cho HP Pro MFP M436NDA/M438nda/440nda (Drum) (CF257A) 80K |
|
Cái |
28,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF257A
|
|
|
|