 |
52995
MCTT5100RT00
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (RT-TN3448) 8K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
TN-3448
|
|
|
|
-1200x1200-.jpg) |
52072
MCTNP246GC01
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 246dw/MF 462dw (TE-CRG070) No Chip |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG070
|
|
|
|
 |
7529
MCTH1025OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176 BK (ES-CE310A/CF350A) 1.2K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CE310A
CF350A
|
|
1350 |
|
 |
7530
MCTH1025OM02
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176 C (ES-CE311A/CF351A) 1K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CE311A
CF351A
|
|
1000 |
|
 |
7531
MCTH1025OM03
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176 Y (ES-CE312A/CF352A) 1K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CE312A
CF352A
|
|
1000 |
|
 |
7532
MCTH1025OM04
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176 M (ES-CE313A/CF353A) 1K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CE313A
CF353A
|
|
1000 |
|
 |
50238
MCTH1320GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP 1160/1320/P2015 (TE-Q5949A/Q7553) 3K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
Q5949A
Q7553
|
|
3000 |
|
 |
52714
MCTP3012GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (TE-TL412HR) 3K |
|
Hộp |
180,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL412HR
|
|
|
|
 |
8736
MGIB5570FF900B14M143G7VNEW
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 G7 NEW (900g) |
|
Gói |
178,000
|
|
|
Trung Quốc |
G7N |
G7 NEW_900g
G7_900g_New
|
|
|
|
 |
8737
MGIF850FF900B14M142G7VNEW
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/551/700 G7 NEW (900g) |
|
Gói |
178,000
|
|
|
Trung Quốc |
G7N |
G7 NEW_900g
|
|
|
|
 |
3583
TROX2260TE00
|
Trống dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 (TE-XEC2260) |
|
Cái |
178,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
N/A
TE-XEC2260
|
|
|
|
 |
3585
TROX2270TE00
|
Trống dùng cho Xerox DC IV C2270/C3370/C4470 (TE-XE C2270) |
|
Cái |
178,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
CT350851
TE-XE C2270
|
|
|
|
 |
7502
MGIB5570FF900B14M206G7VNEW
|
Mực gói dùng cho Toshiba DP 5570 G7 NEW (900g) |
|
Gói |
178,000
|
|
|
Trung Quốc |
G7N |
G7 NEW_900g
G7_900g_New
|
|
|
|
 |
51942
MCTHM404GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M404dn/MFP M428dnw (TE-CF276A/CRG057) No Chip |
|
Hộp |
176,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF276A/CF259A
CRG-057
|
|
3100 |
|
 |
51985
DCTFT230GC01
|
Cụm trống dùng cho Ricoh SP 230 (TE-SP230) 12K |
|
Hộp |
176,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
RI-SP230
RI-SP230
|
|
|
|
 |
52231
MCTNP121GC01
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/MF 272dw (TE-CRG071H) No Chip |
|
Hộp |
175,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG071H
|
|
|
|
 |
8829
DCTT2360OM00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L2360/2361 (ES-DR2385/2350) 12K |
|
Hộp |
175,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
DR-2385
DR-2350
|
|
12000 |
|
 |
4203
MUCN2020HY00
|
Mực dùng cho Canon iR 2016/2020/2022/2025 (NPG28) (460g/9K) |
|
Hộp |
175,000
|
|
|
Trung Quốc |
HY |
NPG28
|
|
|
|
 |
52720
MCTHM211GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP M211d/M211dw/M236dw (TE-W1360A/136A) |
|
Hộp |
175,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1360A
|
|
|
|
.jpg) |
8372
MCTXP105DL02
|
Mực dùng cho Xerox P105/M105/M158 (CT201613) |
|
Hộp |
173,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
CT201613
CT201613
|
|
2000 |
|
 |
2985
RLSF1013CC00
|
Rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 1013/1515 (CET3259) |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AE01-1061/AE01-1086
CET3259
|
|
|
|
 |
51196
TNTHM501SE00
|
Thanh nhiệt dùng cho HP M501/506/527 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM2-5692-HE
|
|
|
|
 |
50467
TROXE156ES00
|
Trống dùng cho Xerox DC 236/286 (ES-XE236) |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
N/A
(ES-XE236
|
|
|
|
 |
3579
TROX3060TE00
|
Trống dùng cho Xerox DC V 2060/3060/3065 (TE-XE3060) |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
N/A
TE-XE3060
|
|
|
|
 |
51309
GMCD3500CC00
|
Gạt mực dùng cho Kyocera TASKalfa 3500i/3501i/4002i/5002i (Double Layer) (CET281110) |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
DK8350-Blade
CET281110
|
|
|
|
 |
4467
TROED308TE00
|
Trống dùng cho Minolta Bizhub 308/368/458/558 (TE-MI368) |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
DR316 Drum
TE-MI368
|
|
|
|
 |
52636
TSAXE180TL00
|
Trục sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
FG-547
|
|
|
|
 |
8353
VDMF2060CC01
|
Vòng đệm rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 2060/2075/MP 5500 (CET3714) |
|
Bộ |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AE03-0053
CET3714
|
|
|
|
 |
50302
MUCTN217DL00
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 223/283/363/423 (TN217/414) (400g/17K) |
|
Ống |
172,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
TN-217
|
|
|
|
 |
52706
TSAF3003HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh MP C3003/C3503/C4503/C5503 |
|
Cái |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
AD02-7050
|
|
|
|
 |
52719
MCTP5100GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum BP 5100dn/BM5100adn (TE-TL5120) 3K |
|
Hộp |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL5120
|
|
|
|
 |
50239
MCTHM402GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M402/M426 (TE-CF226A/CRG052) 3.1K |
|
Hộp |
172,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF226A
CRG-052
|
|
3100 |
|
_1200x1200-.jpg) |
50334
MCTT2140OM00
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL 2140/2150N/MFC 7320 (ES-TN2130) 2.5K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-2130
|
|
25000 |
|
.jpg) |
52735
MCTNP246RT00
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 246dw/MF 462dw (RT-CRG070) No Chip |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CRG070
|
|
3000 |
|
 |
50648
DCTT2240GC01
|
Cụm trống dùng cho Brother HL 2240d/2250dn/MFC 7360 (TE-DR2255) 12K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DR-2255
DR-420
|
|
12000 |
|
 |
50897
MCTHM12AOM00
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M12A/M26A (ES-CF279A) 1K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF279A
CF279A
|
|
1100 |
|
 |
835
MCTHM15AOM00
|
Hộp mực in dùng cho HP M15A/M28A (ES-CF248A) 1.1K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF248A
|
|
|
|
 |
52716
MCTP3302GC00
|
Hộp mực in dùng cho Pantum P3302/M7102/M6802 (TE-TL410H) 3K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TL410H
|
|
|
|
 |
52013
GMCX6080CC00
|
Gạt mực dùng cho Xerox DC II 6000/IV 6080/7080 (CET7931) |
|
Cái |
170,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
CET7931
|
|
|
|
 |
53192
CGDX6080TL00
|
Cuộn lau dầu dùng cho Xerox DC V 5080/6080/7080 |
|
Cái |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|