 |
9144
GMCX2020CC00
|
Gạt mực dùng cho Xerox DC SC2020/V C2263/C2265 (CET7960) |
|
Cái |
162,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7960
|
|
|
|
 |
50435
MCTHM127NS00
|
Hộp mực in dùng cho HP M127fn/Canon LBP 151 (ES-CF283A/CRG337) 2.4K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
NS |
CF283A
CRG-337
|
|
2000 |
|
 |
50433
MCTH1102NS00
|
Hộp mực in dùng cho HP P1102/M1212/1005/1006 (CB435A/CE285A) 2K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
NS |
CB435A
CE285A
|
|
1500 |
|
 |
50440
MCTHM203NS00
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M203dn/M227fdw (CF230A/CRG051) 1.6K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
NS |
CF230A
CRG-051
|
|
|
|
 |
50462
DCTT1010GC01
|
Cụm trống dùng cho Brother HL 1111/DCP 1511/MFC 1811 (TE-DR1035) 10K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DR1036
|
|
10000 |
|
 |
50434
MCTH1560NS00
|
Hộp mực in dùng cho HP P1566/1660/Canon LBP 6200d (CE278A/CRG328) 2.1K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
NS |
CE278A
CRG-328
|
|
1600 |
|
 |
665
MCTHM102OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M102a/M130a/M130fn (ES-CF217A/CRG047) 1.6K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF217A
CRG-047
|
|
1600 |
|
 |
667
MCTHM203OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M203dn/M227fdw (ES-CF230A/CRG051) 1.6K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF230A
CRG-051
|
|
1700 |
|
 |
51052
MCTHM107GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP 107a/MFP 135a/137fnw (TE-W1107A) 1K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
W1107A
HP107A
|
|
|
|
 |
50360
TROBS355ES00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 205/255/355/455 (ES-TO E255) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
OD4530
ES-TO E255
|
|
|
|
 |
52783
TSAED308TL00
|
Trục sạc dùng cho Minolta Bizhub 308/368/226i/246i/306i |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
N/A
|
|
|
|
 |
464
RLSX1810SE00
|
Rulô sấy dùng cho Xerox DC S1810/2010 |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
.jpg) |
50581
TROB2006ES00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 2006/2506/2007/2507 (ES-TO 2007) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
6LJ83358000
|
|
|
|
 |
3582
TROX1810TE00
|
Trống dùng cho Xerox DC S1810/2010/2320/2420 (TE-XE1810) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
N/A
TE-XE181
|
|
|
|
 |
50828
TROSF363ES00
|
Trống dùng cho Sharp MX M282/283/362/363/452 (ES-SH500) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
|
|
|
|
 |
4224
TROF2554TE00
|
Trống dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054 (TE-MP 3054) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
TE-MP3054
|
|
|
|
 |
52312
TROH72525SG00
|
Trống dùng cho HP MFP E72525dn/E72530dn/E72425dn (W9006MC) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
|
|
|
|
 |
51736
MCTH1025GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 C (TE-CE311/CF351A) 1K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF351A
|
|
1000 |
|
 |
51737
MCTH1025GC03
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 Y (TE-CE312A/CF352A) 1K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF352A
CE312A
|
|
1000 |
|
 |
51738
MCTH1025GC04
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 M (TE-CE313A/CF353A) 1K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF353A
CE313A
|
|
1000 |
|
 |
51735
MCTH1025GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP CP1025/M176/M177 BK (TE-CE310A/CF350A) 1.3K |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF350A
|
|
1300 |
|
 |
52091
MCTHM404OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M404dn/MFP M428dnw (ES-CF276A) No Chip |
|
Hộp |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF276A
|
|
3100 |
|
 |
3451
MUCF2500DL00
|
Mực dùng cho Ricoh Aficio MP 2500/2500SPF (MP2500) (310g/12K) |
|
Ống |
159,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
888641
841356
|
|
|
|
 |
50635
MUCTN117DL01
|
Mực dùng cho Minolta Bizhub 183/184/206/226 (TN116/117/118) (250g/9K) |
|
Ống |
159,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
TN-116
TN-117
|
|
|
|
 |
5661
NHOF1515CC00
|
Nhông dùng cho Ricoh Aficio 1515/MP 161F (CET6007) |
|
Bộ |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET6007
|
|
|
|
 |
4485
TROED287TE00
|
Trống dùng cho Minolta Bizhub 227/287/367 (TE-MI287) |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
TE-MI287
|
|
|
|
 |
3556
RLSF1022SE00
|
Rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027/3025 |
|
Cái |
156,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
AE01-1058
|
|
|
|
 |
50333
DCTT2360GC01
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L2360/2361 (TE-DR2385/2350) 12K |
|
Hộp |
155,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
DR-2385
DR-2350
|
|
12000 |
|
 |
52721
MCTNP121GC02
|
Hộp mực in dùng cho Canon LBP 121dn/122dw/MF 272dw (TE-CRG071) No Chip |
|
Hộp |
155,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CRG071
|
|
|
|
 |
52761
NUOCRUA001DL00
|
Nước làm sạch đầu phun CS-B (1000ml/Bot) |
|
Chai |
155,000
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
|
|
|
|
 |
52732
MCTH2035RT00
|
Hộp mực in dùng cho HP P2035/2055/M401 (RT-CE505A/CF280A) 2.7K |
|
Hộp |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
RT |
CE505A
CF280A
|
|
2700 |
|
 |
50570
DCTHM203GC01
|
Cụm trống dùng cho HP Pro M203dn/M227fdw (TE-CF232A/CRG051D) 23K |
|
Hộp |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF232A
CRG051D
|
|
6000 |
|
 |
50569
DCTHM102GC01
|
Cụm trống dùng cho HP Pro M102a/M130a/M130fn (TE-CF219A/CRG047D) 12K |
|
Hộp |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF219A
CRG049
|
|
6000 |
|
 |
2930
BNDF2060CC00
|
Bộ ngắt điện dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 (Front) (CET5315) |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AW10-0052
CET5315
|
|
|
|
 |
2931
BNDF2060CC01
|
Bộ ngắt điện dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 (Rear) (CET5316) |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AW10-0109
CET5316
|
|
|
|
 |
51665
GMCX2271CC00
|
Gạt mực dùng cho Xerox DC VI C2271/C3370/C3371/B8145 (CET281026) |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET281026
|
|
|
|
 |
50995
GMCX2260CC00
|
Gạt mực dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 (CET7927) |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7927
|
|
|
|
 |
52810
TSAXE18HU00
|
Trục sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52812
TSAX3060HU00
|
Trục sạc dùng cho Xerox DC S2110/V2060/3060/3065 |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
859K09810
|
|
|
|
 |
9353
BNDF1060TL01
|
Bộ ngắt nhiệt dùng cho Ricoh Aficio 1075/1060 (AW10-0076) Rear |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AW10-0076
|
|
|
|