 |
51149
TTUHM607PM00
|
Trục từ dùng cho HP M607/M608 (OEM) |
|
Cái |
85,100
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
CF237A/X
|
|
|
|
 |
7005
TTUH5200VE00
|
Trục từ dùng cho HP 5200 (16A/70A) |
|
Cái |
85,100
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
|
|
|
|
 |
51242
MRBES12AB01
|
Mực in mã vạch ES12 Premium Wax (110mm x 300m) Outside |
|
Cái |
84,900
|
|
|
Trung Quốc |
AB |
|
|
|
|
 |
51359
MRBES12AB11
|
Mực in mã vạch ES12 Premium Wax (110mm x 300m) Inside |
|
Cái |
84,900
|
|
|
Trung Quốc |
AB |
|
|
|
|
 |
6785
NHOBS255CC00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 255/305/355/455 (CET6536) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LH55212000
CET6536
|
|
|
|
 |
6765
NHOF1060CC05
|
Nhông khung drum dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 26T (CET8440) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AB01-1460
CET8440
|
|
|
|
 |
51313
GMCB2505KI00
|
Gạt mực dùng cho Toshiba e-Studio 2505AC/3005AC/3505AC/4505AC/5005AC |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
6LK49077000
|
|
|
|
 |
6764
NHOF1060CC04
|
Nhông khung drum dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 24T (CET8439) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
AB01-1459
CET8439
|
|
|
|
 |
6767
NHOF1060CC07
|
Nhông ống mực hồi dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 12T (CET8443) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
AB01-1462
CET8443
|
|
|
|
 |
51707
BXEX7328CC00
|
Bộ bánh xe dùng cho Xerox WC 7328/7335/7345/7346 (2c/b) (CET7917) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
059K31281 (1Pc), 059K31270 (1Pc)
CET7917
|
|
|
|
 |
52090
CGDF1060TL01
|
Cuộn lau dầu dùng cho Ricoh Aficio 1075/1060/2060 (AE04-5046) (13m) |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE04-5046
|
|
|
|
 |
2952
PHIN2230CC00
|
Phíp rulô ép dùng cho Canon iR 22702870 (2c/b) (CET5078) |
|
Bộ |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC5-7182-000
CET5078
|
|
|
|
 |
52895
MRBO5790LA00
|
Mực ruy băng dùng cho OKI ML 5720/5790 (12.7mm x 15m) BK |
|
Cái |
84,800
|
|
|
Trung Quốc |
LA |
ML5790
|
|
|
|
-1200x1200-.jpg) |
50883
MCTT2000GC01
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL B2000/B2080 (TE-TNB022/B027) 2.6K |
|
Hộp |
83,700
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
TN-B022
|
|
26000 |
|
 |
52776
CHIED308SU02
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e/558e Developer (DV 312/313) |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DV-214/313 Developer
|
|
|
|
 |
51758
BXEN2525CC03
|
Bánh xe dùng cho Canon iR 2520/2525/ADV 4525i/2625i (CET341069) |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
FC6-7083-000
CET341069
|
|
|
|
 |
2947
PHIED183CC00
|
Phíp rulô sấy dùng cho Minolta Di 152/183 (2c/b) (CET7332) |
|
Bộ |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
4021-5710-03
CET7332
|
|
|
|
 |
3007
NHOF1022CC01
|
Nhông rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027 (CET6126) |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AB01-1400
CET6126
|
|
|
|
 |
52702
TSAFT401HU00
|
Trục sạc dùng cho Ricoh Aficio MP 401SPF/MP 402SPF/SP4510DN |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
52149
CHIH72525SU00
|
Chíp dùng cho HP MFP E72525dn/E72530dn/E72535dn (Toner) (W9005MC) 48K |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
2167
GMCED654KI00
|
Gạt mực dùng cho Minolta Bizhub 654/754/C654 (OC451K) |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
|
|
|
|
 |
7998
MCIXE105JJ40GC9MTI-M
|
Mực chai dùng cho Fuji Xerox Docuprint CP105/205B M (40g) |
|
Chai |
81,100
|
|
|
Malaysia |
DL |
|
|
|
|
 |
7999
MCIXE105JJ40GC9MTI-Y
|
Mực chai dùng cho Fuji Xerox Docuprint CP105/205B Y (40g) |
|
Chai |
81,100
|
|
|
Malaysia |
DL |
|
|
|
|
 |
52475
MCIT2320FK40GC29M282-C
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW C (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
52476
MCIT2320FK40GC29M282-M
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW M (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
52477
MCIT2320FK40GC29M282-Y
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW Y (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
51633
MCIT2320FK40GC29M282-K
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW K (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
51634
MCIT2320FK40GC9M282-C
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW C (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
51635
MCIT2320FK40GC9M282-M
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW M (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
51636
MCIT2320FK40GC9M282-Y
|
Mực chai dùng cho Brother HL L3230cdn/DCP L3551CDW Y (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
|
|
 |
8444
MCIOK310JJ40GC9MTI-M
|
Mực chai dùng cho Okidata C301/310 DN M (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Malaysia |
DL |
|
|
|
|
 |
8445
MCIOK310JJ40GC9MTI-Y
|
Mực chai dùng cho Okidata C301/310 DN Y (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Malaysia |
DL |
|
|
|
|
 |
8443
MCIOK310JJ40GC9MTI-C
|
Mực chai dùng cho Okidata C301/310 DN C (40g) |
|
Chai |
80,800
|
|
|
Nhật Bản |
DL |
|
|
|
|
 |
7276
RLEH1102SE00
|
Rulô ép dùng cho HP P1102/M127f |
|
Cái |
80,300
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
LPR-P1102
|
|
|
|
 |
2990
LNDB5506TL01
|
Lưới nỉ dầu dùng cho Toshiba E studio 5506AC/6506AC/7506AC |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
N/A
FT-394
|
|
|
|
 |
52512
LNDF3054TL00
|
Lưới nỉ dầu dùng cho Ricoh MP 2554/3054/3554/4054 |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
|
|
|
|
 |
6875
PHIF1015PY01
|
Phíp rulô transfer dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018 (B039-3820) |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
B039-3820
|
|
|
|
 |
6876
PHIF1015PY02
|
Phíp rulô transfer dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018 (B039-3820) |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
B039-3820
|
|
|
|
 |
52792
BXEF2554TL01
|
Bánh xe dùng cho Ricoh MP 2554/3054/4054/5054 RADF |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
D683-2228
|
|
|
|
 |
52822
TLSXE180HU00
|
Trục lau sạc dùng cho Xerox V80/V180/V2100 |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
FG-484
|
|
|
|