 |
833
MCTN651COM03
|
Hộp mực in dùng cho LBP 651C/654Cx/MF 735Cx M (ES-CRG046) 2.3K |
|
Hộp |
429,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG046 M
|
|
23000 |
|
 |
832
MCTN651COM02
|
Hộp mực in dùng cho LBP 651C/654Cx/MF 735Cx C (ES-CRG046) 2.3K |
|
Hộp |
429,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG046 C
|
|
23000 |
|
 |
831
MCTN651COM01
|
Hộp mực in dùng cho LBP 651C/654Cx/MF 735Cx BK (ES-CRG046) 2.2K |
|
Hộp |
429,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CRG046 BK
|
|
22000 |
|
 |
796
TROHM607SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 607/608/631 (DAL-607) |
|
Cái |
63,600
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
CF237A
|
|
|
|
 |
794
TROHM15ASG00
|
Trống máy in dùng cho HP M15/M28W/M211d (DAS-M28) |
|
Cái |
22,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
CF248A/W1360A
CRG071
|
|
|
|
 |
50150
MCIT2360EH80GC18M260
|
Mực chai dùng cho Brother HL 2240/2360 (TN2385) (80g) |
|
Chai |
26,000
|
|
|
Nhật Bản |
WA |
2360
|
|
1600 |
|
 |
769
CHIF4502SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C4502/C5002/C5502 Y 22.5K |
|
Cái |
29,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
768
CHIF4502SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C4502/C5002/C5502 M 22.5K |
|
Cái |
29,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
767
CHIF4502SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C4502/C5002/C5502 C 22.5K |
|
Cái |
29,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
766
CHIF4502SU01
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C4502/C5002/C5502 BK 31K |
|
Cái |
29,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
765
CHIN651CSU04
|
Chíp dùng cho Canon LBP 651c/654c/HP M452/M477 M (CRG046/CF413A) 2.2K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG046
CF413A
|
|
|
|
 |
764
CHIN651CSU03
|
Chíp dùng cho Canon LBP 651c/654c/HP M452/M477 Y (CRG046/CF412A) 2.2K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG046
CF412A
|
|
|
|
 |
763
CHIN651CSU02
|
Chíp dùng cho Canon LBP 651c/654c/HP M452/M477 C (CRG046/CF411A) 2.2K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG046
CF411A
|
|
|
|
 |
762
CHIN651CSU01
|
Chíp dùng cho Canon LBP 651c/654c/HP M452/M477 BK (CRG046/CF410A) 2.2K |
|
Cái |
14,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG046
CF410A
|
|
|
|
 |
761
CHIHM15ASU01
|
Chíp dùng cho HP Pro M15A/M28A (CF248A) 1K |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF248A
|
|
|
|
 |
760
CHIHM15ASU00
|
Chíp dùng cho HP Pro M15A/M28A (CF244A) 1K |
|
Cái |
20,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF244A
|
|
|
|
 |
785
TROB2555CC00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 2505AC/2555C/3005AC/3055C (CET7419) |
|
Cái |
490,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
6LJ70402200
CET7419
|
|
|
|
 |
50130
MCIT5100WA80GC28M271
|
Mực chai dùng cho Brother HL L5100/L6200 (80g) |
|
Chai |
53,500
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
|
|
1600 |
|
 |
527
MAYINNMF455DW
|
Máy in đa chức năng Canon laser MF455DW (Nhập khẩu) |
|
Cái |
9,408,000
|
|
|
|
OEM |
|
|
|
|
 |
700
MCTHM154OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M154a/M180n/M181f BK (ES-CF510A) 1.1K |
|
Hộp |
250,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF510A
CF510A-K
|
|
1100 |
|
.jpg) |
724
RLEBS355TL00
|
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 355/455/456 |
|
Cái |
360,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LH58425000
|
|
|
|
 |
723
RLEBS205TL00
|
Rulô ép dùng cho Toshiba e-Studio 205/255/305 |
|
Cái |
345,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
6LH58426000
|
|
|
|
 |
569
CHIX2260SU04
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2268 Y 15K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202491
|
|
|
|
 |
568
CHIX2260SU03
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2267 C 15K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202489
|
|
|
|
 |
566
CHIX2260SU02
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2266 M 15K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202490
|
|
|
|
 |
565
CHIX2260SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC IV C2260/C2263/C2265 BK 22K |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT202488
1244C002
|
|
|
|
 |
130
RLSD3010CC00
|
Rulô sấy dùng cho Kyocera TASKalfa 3010i/3510 (CET7840) |
|
Cái |
345,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET7840
|
|
|
|
 |
667
MCTHM203OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M203dn/M227fdw (ES-CF230A/CRG051) 1.6K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF230A
CRG-051
|
|
1700 |
|
 |
665
MCTHM102OM01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M102a/M130a/M130fn (ES-CF217A/CRG047) 1.6K |
|
Hộp |
160,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF217A
CRG-047
|
|
1600 |
|
 |
570
CHIB2309SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2309A/2803AM/2809A (T2309P) 12K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-2309WW
|
|
|
|
 |
571
RLET5100SE00
|
Rulô ép dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 |
|
Cái |
236,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
328
MCTT5100OM00
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (ES-TN3448) 8K |
|
Hộp |
231,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-3448
TN-3480
|
|
8000 |
|
 |
329
DCTT5100OM00
|
Cụm trống dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 (ES-DR3435/820) 30K |
|
Hộp |
245,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
DR-3435
DR-820
|
|
30000 |
|
 |
574
BLAT5100SE00
|
Bao lụa dùng cho Brother HL L5100/L5700/L6200 |
|
Cái |
239,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
562
CHIN613CSU04
|
Chíp dùng cho Canon LBP 612Cdw/613Cdw/611Cn (CRG045) M 1.3K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
045-M
1243C002
|
|
|
|
 |
561
CHIN613CSU03
|
Chíp dùng cho Canon LBP 612Cdw/613Cdw/611Cn (CRG045) Y 1.3K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
045-Y
1245C002
|
|
|
|
 |
560
CHIN613CSU02
|
Chíp dùng cho Canon LBP 612Cdw/613Cdw/611Cn (CRG045) C 1.3K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
045-C
1246C002
|
|
|
|
 |
438
RLSB2006SE00
|
Rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2006/2306/2506 |
|
Cái |
167,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
6LJ83405000
|
|
|
|
 |
1175
BTIF6645NA01
|
Băng tải dùng cho Ricoh Aficio 1060/2075/MP 6500/7500 (A293-3899) |
|
Cái |
795,000
|
|
|
Trung Quốc |
NA01 |
A293-3899
|
|
|
|
 |
464
RLSX1810SE00
|
Rulô sấy dùng cho Xerox DC S1810/2010 |
|
Cái |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|