 |
249
TTUHM102VE00
|
Trục từ dùng cho HP M102A/M130A (CF217A) |
|
Cái |
32,900
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
CF217A
|
|
|
|
 |
221
RLEF3054CC00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh MP 3054SP/3554SP/4054SP/5054SP (CET6285) |
|
Cái |
525,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
D202-4313
CET6285
|
|
|
|
 |
222
RLSF2014CC00
|
Rulô sấy dùng cho Ricoh MP 2014/2014D/2014AD (CET6337) |
|
Cái |
305,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AE01-1133
CET6285
|
|
|
|
 |
223
RLSB2008CC00
|
Rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 2008A/2508A/3008A (CET7423) |
|
Cái |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LK72100000
CET7423
|
|
|
|
 |
234
BPLBS550CC01
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 650/810/855 (6c/b) (CET7411) |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
4402491630
CET7411
|
|
|
|
 |
225
TROF1015CC02
|
Trống dùng cho Ricoh Aficio 1015/2015 Long life (CET1813U) |
|
Cái |
239,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
B039-9510
CET1813U
|
|
|
|
 |
227
TROSF364CC00
|
Trống dùng cho Sharp MX M364N/M365N/M4070 (CET7695) |
|
Cái |
437,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
MX 560DR
CET7832
|
|
|
|
 |
235
BTUF5000CC01
|
Bột từ dùng cho Ricoh MP C2800/C3300/C4000/C5000 (OEM) (215g) (CET8891K) |
|
Cái |
596,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
D023-9640
CET8891K
|
|
|
|
 |
231
CGDSF623CC00
|
Cuộn lau dầu dùng cho Sharp MX M550/620/700 (CET7603) |
|
Cái |
318,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
NROLN1702FCZZ
CET7694
|
|
|
|
 |
94
MUCX4070CH00
|
Mực Xerox DC V 4070/5070 (CT202343) |
|
Cái |
888,000
|
|
|
|
Chính Hãng |
CT202343
|
|
|
|
 |
537
CHIHM12ASU00
|
Chíp dùng cho HP Pro M12A/M26A (CF279A) 1K |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF279A
|
|
|
|
 |
36
GTUHM102NO01
|
Gạt từ dùng cho HP M102A/130A (CF217A) (OEM) |
|
Cái |
11,900
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
CF217A
|
|
|
|
 |
50025
DCTH1025OM00
|
Cụm trống dùng cho HP CP1025/M176n/M177fw (ES-CE314A) 14K |
|
Hộp |
280,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CE314A
|
|
|
|
 |
105
CHISF753SU00
|
Chíp dùng cho Sharp MX M623U (MX753AT) 83K |
|
Cái |
46,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
MX753AT
|
|
|
|
 |
50021
DCTT1010OM01
|
Cụm trống dùng cho Brother HL 1111/DCP 1511/MFC 1811 (ES-DR1010) 10K |
|
Hộp |
186,000
|
|
|
Việt Nam |
OM |
DR1010
|
|
10000 |
|
-1200x1200-.jpg) |
50881
MCTHM102GC02
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M102a/M130a/M130fn (TE-CF217A/CRG047) 1.6K |
|
Hộp |
130,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF217A
CRG-047
|
|
1600 |
|
 |
50897
MCTHM12AOM00
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M12A/M26A (ES-CF279A) 1K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CF279A
CF279A
|
|
1100 |
|
 |
145
RLEE1060CC00
|
Rulô ép dùng cho Minolta Bizhub PRESS C1060/C1070/71hc (CET211003) |
|
Cái |
1,405,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A50U740101
CET211003
|
|
|
|
 |
426
CHIHM102SU00
|
Chíp dùng cho HP M102A/M130 (CF217A) 1.6K |
|
Cái |
12,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF217A
|
|
|
|
 |
50016
MCIHM102JJ50GC28M256
|
Mực chai dùng cho HP M102/130A (CF217A) (50g) |
|
Chai |
20,900
|
|
|
Malaysia |
JJ |
CF217A
CF230A
|
|
|
|
 |
114
RLSSF363SE00
|
Rulô sấy dùng cho Sharp M363U/M453U/M503U |
|
Cái |
318,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
NROLT1821FCZZ
|
|
|
|
 |
111
RLSBS550SE00
|
Rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 550/650/720/850 |
|
Cái |
241,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
6LA23092000
6LE15289000
|
|
|
|
 |
75
BPLBS550TL00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 550/850/855 (OEM) (4402491630) |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
4402491630
|
|
|
|
 |
60
RLEF4000TL00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh MP 4000/5000/4002/5002 (AE02-0199) |
|
Cái |
345,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE02-0199
|
|
|
|
 |
58
RLEF2060TL00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 (AE02-0162) |
|
Cái |
371,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE02-0162
|
|
|
|
 |
56
RLEF1060TL00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/MP 9001/9002 (AE02-0112) |
|
Cái |
530,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE02-0112
|
|
|
|
 |
55
RLEF1022TL00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 1027/2027/2032 (AE02-0138) |
|
Cái |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE02-0138
|
|
|
|
 |
54
RLEF1015TL00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018/2014D (AE02-0100) |
|
Cái |
260,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AE02-0100
|
|
|
|
 |
53
NHOF1060TL03
|
Bộ nhông bánh xe lấy giấy dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (8c/b) |
|
Bộ |
225,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AB03-0734
|
|
|
|
 |
50
NHOF1060TL00
|
Nhông motor Joint cấp mực dùng cho Ricoh Aficio 1060/2075 50T (A229-3243) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Nhật Bản |
TL |
A229-3243
B247-5312
|
|
|
|
 |
45
LCABS350TL00
|
Lưới cao áp dùng cho Toshiba e-Studio 350/352/450/452 |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
4408672480
20049
|
|
|
|
 |
44
LCABS282TL00
|
Lưới cao áp dùng cho Toshiba e-Studio 163/282/283 (3LA84930000) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
3LA84930000
|
|
|
|
 |
65
FSYF3002TL00
|
Phim sấy dùng cho Ricoh MP C4502/MP 2554/3002/4055 (FM-047) |
|
Cái |
716,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
D142-4082
AF03-0065
|
|
|
|
 |
50479
FSYB5540TL00
|
Phim sấy dùng cho Toshiba e-Studio 5540C/6550C/5520C (6LH16936000) |
|
Cái |
1,670,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
D014-4090
6LH16936000
|
|
|
|
 |
63
BXEF1060TL00
|
Bộ bánh xe dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/2075 (AF03-0051) (3c/b) |
|
Bộ |
186,000
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
AF03-0051/65/50
AF03-0065
|
|
|
|
 |
637
TTUHM102PM00
|
Trục từ dùng cho HP M102A/M130A (CF217A) |
|
Cái |
36,000
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
CF217A
|
|
|
|
 |
20
TROSF363CC01
|
Trống dùng cho Sharp MX M283N/M363U/M453U/M503U Long life (CET7655) |
|
Cái |
384,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
MX500NR
CET6050
|
|
|
|
 |
18
RLEE8000CC00
|
Belt rulô ép dùng cho Minolta Bizhub PRESS C8000 (CET7152) |
|
Cái |
3,233,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
A1RF-R711-Film
CET7152
|
|
|
|
 |
9409
TROB2330CC00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 2330C/2830C/3530C/4520C (CET7422) |
|
Cái |
596,000
|
|
|
Nhật Bản |
CET |
6LE20127000
CET7422
|
|
|
|
 |
9410
BTUFTY24CC00
|
Bột từ Type 24 (900g) (CET8106N) |
|
Gói |
981,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B064-9645
CET8106N
|
|
|
|