 |
5383
TROH1215SG00
|
Trống máy in dùng cho HP CP1215/1518 (DADM-C1515) |
|
Cái |
23,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DADM-C1515
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
4464
TROB2555TE00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 2555AC/3055AC/3555AC/4555AC (TE-TO 2555) |
|
Cái |
217,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
TE-TO 2555
|
|
|
|
.jpg) |
5378
TROH1010SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 1010 (DAS-1010) |
|
Cái |
15,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
Q2612A/CRG303
HP12A
|
|
|
|
 |
7770
TROF3510SG00
|
Trống máy in dùng cho Ricoh 3510 (DAD-RC3510) |
|
Cái |
62,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DAD-RC3510
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
50917
MCTHM12AGC01
|
Hộp mực in dùng cho HP Pro M12a/M26a (TE-CF279A) 1K |
|
Hộp |
140,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
CF279A
CF279A
|
|
1100 |
|
 |
6369
RLST2040NO00
|
Rulô sấy dùng cho Brother HL 2040/2045/2140 |
|
Cái |
70,000
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
UFR-B2040
|
|
|
|
 |
0
RLSF1035STAE011071
|
Rulô trên Ricoh Aficio 2035/2045/3035 |
|
Cái |
|
|
|
|
|
AE01-1071
|
|
|
|
 |
7277
RLEH1025SE00
|
Rulô ép dùng cho HP CP 1025/M176 (LPR-1025) |
|
Cái |
111,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
LPR-1025
|
|
|
|
 |
0
RLEF4027STAE020050
|
Rulô dưới Ricoh FT4022/4027/4522/4527/ 4622/4822/ 5035/5535/ 5632/5640 |
|
Cái |
|
|
|
|
|
AE02-0050
|
|
|
|
 |
6090
RLEF2015SE00
|
Rulô ép dùng cho Ricoh Aficio 2015/2018/2001L/2501L |
|
Cái |
265,000
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
AE02-0137
AE02-0150
|
|
|
|
 |
6914
PHIF1060PY00
|
Phíp rulô dầu dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 (AE03-1026/1014) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
PY |
AE03-1026
AE03-1014
|
|
|
|
 |
6413
NHOF2060VNS44
|
Nhông sấy dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 (40Z) S44 |
|
Cái |
68,900
|
|
|
Việt Nam |
|
B140-4194
S44
|
|
|
|
 |
6945
NHOF1060PY23
|
Nhông cụm lấy giấy dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 18T (AB01-1470) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-1470
|
|
|
|
 |
6944
NHOF1060PY22
|
Nhông cụm Registration dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 22-39Z (AB01-7607) |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-7607
|
|
|
|
 |
6927
NHOF1060PY12
|
Nhông khung Belt dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 17T (B065-3918) 17T |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Nhật Bản |
PY |
B065-3918
|
|
|
|
 |
6926
NHOF1060PY11
|
Nhông khung drum dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075 20T (AB01-1461) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Ấn Độ |
PY |
AB01-1461
|
|
|
|
 |
7829
MCISF200EP610C15M188
|
Mực chai dùng cho Sharp AR 160/161/200/202/205 (610g) |
|
Chai |
193,000
|
|
|
Trung Quốc |
EP |
|
|
|
|
 |
8164
MCISF200EP420C15M188
|
Mực chai dùng cho Sharp AR 160/161/200/202/205 (420g) |
|
Chai |
143,000
|
|
|
Trung Quốc |
EP |
|
|
|
|
 |
281
MHMF4418SS00
|
Lá hứng mực dùng cho Ricoh FT 4418 A069-9001 |
|
Cái |
35,800
|
|
|
Trung Quốc |
SS |
A069-9001
|
|
|
|
 |
50733
TROF8002SG00
|
Trống dùng cho Ricoh MP C6502/C8002 (AD-51G06) |
|
Cái |
716,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
N/A
AD-51G06
|
|
|
|
 |
8016
MGIHPUNFU1KGB31MTI
|
Mực gói dùng cho HP U (1Kg) |
|
Gói |
260,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
|
|
|
|
 |
5021
MGIH1320JJ1KGB3MTIPLUS
|
Mực gói dùng cho HP Premium Plus (1Kg) |
|
Gói |
183,000
|
|
|
Trung Quốc |
CO |
JLT-003P
HP1320
|
|
|
|
 |
4169
MGIF4503JJ500B32M284-K
|
Mực gói dùng cho Ricoh MP C3503/C4503/C3504/C4504/C6004 BK (500g) |
|
Gói |
331,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
 |
4450
MDMH5000SE02
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP 5000 (Tray 2) (RF5-2399) |
|
Cái |
37,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RF5-2399
|
|
|
|
 |
3564
MDMH1320SE01
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP 1160/1320/2420 RM1-1298-000/RC1-3515 |
|
Cái |
28,100
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
|
|
|
|
 |
3563
MDMH1010SE00
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP 1010/1020 (RC1-2038-000) |
|
Cái |
19,600
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RC1-2038-000
|
|
|
|
.jpg) |
8372
MCTXP105DL02
|
Mực dùng cho Xerox P105/M105/M158 (CT201613) |
|
Hộp |
173,000
|
|
|
Việt Nam |
DL |
CT201613
CT201613
|
|
2000 |
|
 |
50263
MCTHM435OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP M435nw/M701/M706 (ES-CZ192A) 12K |
|
Hộp |
623,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
CZ192A
|
|
12000 |
|
 |
92
DCTX4070CH01
|
Cụm trống máy photocopy Fuji Xerox DC V 4070 (CT351061) |
|
Cái |
3,869,000
|
|
|
Nhật Bản |
Chính Hãng |
CT351061
|
|
|
|
.jpg) |
6345
MCISS300JJ45GC9M283-C
|
Mực Chai dùng cho Samsung CLP 300/HP MFP M150a/M178NW C (45g) |
|
Chai |
62,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
.jpg) |
6347
MCISS300JJ45GC9M283-Y
|
Mực Chai dùng cho Samsung CLP 300/HP MFP M150a/M178NW Y (45g) |
|
Chai |
62,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
.jpg) |
6346
MCISS300JJ45GC9M283-M
|
Mực Chai dùng cho Samsung CLP 300/HP MFP M150a/M178NW M (45g) |
|
Chai |
62,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
.jpg) |
6344
MCISS300JJ45GC29M283-K
|
Mực chai dùng cho Samsung CLP 300/HP MFP M150a/M178NW BK (45g) |
|
Chai |
62,000
|
|
|
Malaysia |
JJ |
|
|
|
|
.jpg) |
5898
MCIH3525FK140C9M162-Y
|
Mực chai dùng cho HP 3525/M552/M553 Y (140g) |
|
Chai |
200,000
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
2000 |
|
 |
5896
MCIH3525FK140C9M162-M
|
Mực chai dùng cho HP 3525/M552/M553 M (140g) |
|
Chai |
200,000
|
|
|
Trung Quốc |
FK |
|
|
2000 |
|
 |
5735
MBTS1710CO00
|
Mực bột dùng cho Samsung 1710/Ricoh SP200/HP 107a |
|
Kg |
204,000
|
|
|
Trung Quốc |
CO |
|
|
|
|
 |
5962
GMCS2850NO00
|
Gạt mực dùng cho Samsung ML 2850 |
|
Cái |
12,700
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
.jpg) |
7116
GMCHM107NO00
|
Gạt mực dùng cho Samsung 1660/1666/HP 107a/107w |
|
Cái |
11,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
7733
GMCN2525NO00
|
Gạt mực dùng cho Canon iR 2520/2525/2530/2535/2545 |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
FM3-9265-000
|
|
|
|
 |
7731
GMCN2020NO01
|
Gạt mực dùng cho Canon iR 1600/iR2000/2016 |
|
Cái |
39,800
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|