 |
52737
CHIN2725SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 2725i/2730i/2735i/2745i (NPG87) 30K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-87
|
|
|
|
 |
52738
CHIN2925SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 2925i/2935i/2945i (NPG90) 33K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-90
|
|
|
|
 |
52739
CHIN4825SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) 42K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-86
|
|
|
|
 |
52740
CHIN6855SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR ADVANCE DX 6855i/6860i/6870i (NPG85) 71.5K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-85
|
|
|
|
 |
50955
CHIDI180SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera TASKalfa 180/181/220/221 (TK439) 15K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK439
|
|
|
|
 |
52504
CHIXEV80SU01
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01642) BK 20K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01642
|
|
|
|
 |
8944
CHIF6501SU01
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 BK 43.2K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
52505
CHIXEV80SU02
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01643) C 21K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01643
|
|
|
|
 |
8945
CHIF6501SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 C 21.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
52506
CHIXEV80SU03
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01644) M 21K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01644
|
|
|
|
 |
8946
CHIF6501SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 Y 21.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
52507
CHIXEV80SU04
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (006R01645) Y 21K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
006R01645
|
|
|
|
 |
8947
CHIF6501SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6501/C7501 M 21.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
8617
CHIHM680SU01
|
Chíp dùng cho HP M680A BK (CF320A) 11.5K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF320A
|
|
|
|
 |
8618
CHIHM680SU02
|
Chíp dùng cho HP M680A C (CF321A) 16.5K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF321A
|
|
|
|
 |
2900
BXEHM601SE02
|
Bánh xe dùng cho HP M601/M602 Series (Tray 2) (RM1-0037-000) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-0037-000
|
|
|
|
 |
52574
CHIN2625SU01
|
Chíp dùng cho Canon iR 2625/2625i (NPG84) 30K (OEM) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-84
|
|
|
|
 |
52577
CHIXEV80SU05
|
Chíp dùng cho Xerox Versant 80/180 Press (Drum) (013R00676) 348K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
013R00676 Drum
|
|
|
|
 |
51090
CHIB2050SU01
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2051C/2050C/2551C BK (TFC30) 38.4K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TFC30 WW
|
|
|
|
 |
51091
CHIB2050SU02
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2051C/2050C/2551C C (TFC30) 33.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TFC30 WW
|
|
|
|
 |
51092
CHIB2050SU03
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2051C/2050C/2551C Y (TFC30) 33.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TFC30 WW
|
|
|
|
 |
51093
CHIB2050SU04
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2051C/2050C/2551C M (TFC30) 33.6K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TFC30 WW
|
|
|
|
 |
53152
CHIN4825SU01
|
Chíp dùng cho Canon iR ADVANCE DX 4825i/4835i/4845i (NPG86) 42K compatible |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG-86
|
|
|
|
 |
2761
BPLSF200CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Sharp AR 160/161/200/201/205 (4c/b) (CET8256) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
PTME0020GCZ1
CET8256
|
|
|
|
 |
51838
CHIN2625SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 2625/2625i (NPG84) 30K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG84
|
|
|
|
 |
2759
BPLBS350CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 350/450 (CET3273) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
44202983000
CET3273
|
|
|
|
 |
51848
BXEHM601SE00
|
Bánh xe dùng cho HP M601/602 Series (Tray 2) (RM1-0036-020) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-0036-020
|
|
|
|
 |
51160
CHIN4525SU00
|
Chíp dùng cho Canon iR 4525/4535/4551 (NPG73) 42K |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
NPG73
|
|
|
|
 |
51849
BXEHM601SE01
|
Bánh xe dùng cho HP M601/602 Series (Tray 2) (RM1-0037-000) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-0037-000
|
|
|
|
 |
526
TSAT5100HU02
|
Trục vệ sinh trống dùng cho Brother HL 5100DN/6200 DW (DR820) |
|
Cái |
31,500
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
|
|
|
|
 |
9197
TTUT1010VE00
|
Trục từ dùng cho Brother HL 1111 (TN1010) |
|
Cái |
31,500
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
TN-1010
TN1010
|
|
|
|
 |
52999
CHIN631CSU01
|
Chíp dùng cho Canon LBP 631Cw/633Cdw/MF 651Cw/655Cdw (CRG067BK) 1.35K |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG067 BK
|
|
|
|
 |
53000
CHIN631CSU02
|
Chíp dùng cho Canon LBP 631Cw/633Cdw/MF 651Cw/655Cdw (CRG067C) 1.25K |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG067 C
|
|
|
|
 |
53001
CHIN631CSU03
|
Chíp dùng cho Canon LBP 631Cw/633Cdw/MF 651Cw/655Cdw (CRG067Y) 1.25K |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG067 Y
|
|
|
|
 |
53002
CHIN631CSU04
|
Chíp dùng cho Canon LBP 631Cw/633Cdw/MF 651Cw/655Cdw (CRG067M) 1.25K |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG067 M
|
|
|
|
 |
52302
CHIH3003SU00
|
Chíp dùng cho HP Pro 3003/MFP 3103 Series (W1450A) |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
W1450A
|
|
|
|
 |
4362
NHOB35VNE05
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E5 30-64 răng |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Việt Nam |
|
44201346000
E05
|
|
|
|
 |
51565
TROHM252ES00
|
Trống máy in dùng cho HP CP M252/277 (ES-HPC252) |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
ES-HP C252
|
|
|
|
 |
5154
NHOB35VNE08
|
Nhông dùng cho Toshiba 5570/E8 25 răng |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Việt Nam |
|
44201366000
E08
|
|
|
|
 |
9357
NHOB720VNT05
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/720/T5 2 tầng 17-50 răng (từ 720) |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Việt Nam |
|
|
|
|
|