 |
51396
CHIHM651SU01
|
Chíp dùng cho HP M651 BK (CF320A) 11.5K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF320A
|
|
|
|
 |
51397
CHIHM651SU02
|
Chíp dùng cho HP M651 C (CF331A) 15K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF331A
|
|
|
|
 |
51398
CHIHM651SU03
|
Chíp dùng cho HP M651 Y (CF332A) 15K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF332A
|
|
|
|
 |
51399
CHIHM651SU04
|
Chíp dùng cho HP M651 M (CF333A) 15K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF333A
|
|
|
|
 |
50767
CHIB3018SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2518A/3018A/AG/3518A (T5018WW) 40K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T5018WW
|
|
|
|
 |
6834
CHIB4590SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 4590D (36.6K) |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-4590C
|
|
|
|
 |
53221
CHIF8003SU01
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 BK 47K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
842196
|
|
|
|
 |
53222
CHIF8003SU02
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 C 26K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
842199
|
|
|
|
 |
53223
CHIF8003SU03
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 Y 26K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
842197
|
|
|
|
 |
53224
CHIF8003SU04
|
Chíp dùng cho Ricoh MP C6503/C8003 M 26K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
842198
|
|
|
|
 |
53228
CHIB5528SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 5528A/6528A (T5528WW) 38.4K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T5528WW
|
|
|
|
 |
51163
CHIB2323SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 2523AD/2323AM/2823AM/2829A (T2323P) 17.5K |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T2323 WW
|
|
|
|
 |
52450
MCIHM402MI80GC28M259
|
Mực chai dùng cho HP 1606/M402 (OEM) (80g) |
|
Chai |
26,000
|
|
|
Nhật Bản |
|
|
|
1200 |
|
 |
52220
MCIT2360EH80GC28M260
|
Mực chai dùng cho Brother HL 2240/2360 (TN2385) (80g) |
|
Chai |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
WA |
2360
|
|
1600 |
|
 |
9289
CHIN8780SU00
|
Chíp dùng cho Canon LBP 8780x/8750n (CRG333/533) 10K |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CRG333
|
|
|
|
 |
52307
MCIH1505FU80GC28M236
|
Mực chai dùng cho HP 1505/1606 NGT6 (80g) |
|
Chai |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CB435A
CE278A
|
|
1200 |
|
 |
53117
TSAH3525HU00
|
Trục sạc dùng cho HP CP 3525/M551 (CE400A/CF360A) (OEM) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
HU |
CF360A
|
|
|
|
 |
52351
MCIH1320JJ140C28M126CN
|
Mực chai dùng cho HP Premium 1320CN (140g) |
|
Chai |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
|
|
2000 |
|
 |
50150
MCIT2360EH80GC18M260
|
Mực chai dùng cho Brother HL 2240/2360 (TN2385) (80g) |
|
Chai |
26,000
|
|
|
Nhật Bản |
WA |
2360
|
|
1600 |
|
 |
52663
TROHM107SG01
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MFP 135a (Compatible-GC) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W11047A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
52678
TROHM107ES00
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MF135a (ES-HP107) (Compatible-OM) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W1107A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
52911
TROHM107ES01
|
Trống máy in dùng cho HP 107a/MF135a (ES-HP107) (OEM) |
|
Cái |
26,000
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
W1107A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
50308
TROHM402ES00
|
Trống máy in dùng cho HP M402/M427 (ES-HP402) |
|
Cái |
25,400
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
CF226A
CF276A
|
|
|
|
 |
52651
TTUHM211PM00
|
Trục từ dùng cho HP M211/MFP M236 (W1360A) |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
PM |
W1360A
|
|
|
|
 |
51874
CHIED308SU00
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e/558e (TN326) 30K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN326
|
|
|
|
 |
52777
CHIED659SU01
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C659/C759 Toner (TN713BK) 48.9K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-713 BK
|
|
|
|
 |
52778
CHIED659SU02
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C659/C759 Toner (TN713C) 33.2K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-713 C
|
|
|
|
 |
52779
CHIED659SU03
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C659/C759 Toner (TN713M) 33.2K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-713 M
|
|
|
|
 |
52780
CHIED659SU04
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C659/C759 Toner (TN713Y) 33.2K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN-713 Y
|
|
|
|
 |
52257
CHIED300SU01
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C250i/C300i/C360i (DR316K) 170K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DR316 K Drum
|
|
|
|
 |
52258
CHIED450SU00
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C450i/C450i/C550i/C650i (DR618K) 240K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DR618 K Drum
|
|
|
|
 |
6529
CHIED308SU01
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub 308e/368e/458e/558e (DR313) 120K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DR-313/512 Drum
|
|
|
|
 |
52063
CHIED300SU00
|
Chíp dùng cho Minotal Bizhub 250i/300i/360i (TN330/328) 28K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TN330
TN328
|
|
|
|
 |
275
CHIED287SU00
|
Chíp dùng cho Minolta Bizhub C227/C227/C287/C367 (DR312 BK) 120K |
|
Cái |
25,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
DR312 Drum
|
|
|
|
 |
51192
MDMH2035SE00
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP P2035/2055/M401 (Tray 2) |
|
Cái |
24,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RM1-6397-000
|
|
|
|
 |
50307
TROH2055ES00
|
Trống máy in dùng cho HP P2035/2055 (ES-HP2035) |
|
Cái |
24,900
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
CE505A
05A/80A
|
|
|
|
 |
50498
MCIH1320JJ130C28M265CN
|
Mực chai dùng cho HP Premium 1320CN (130g) |
|
Chai |
24,900
|
|
|
Trung Quốc |
EH |
|
|
1900 |
|
 |
9395
MCIHM102JJ65GC18M255
|
Mực chai dùng cho HP M102/130A (CF217A) (65g) |
|
Chai |
24,900
|
|
|
Malaysia |
JJ |
CF217A
217
|
|
2000 |
|
 |
52442
MCIHM102JJ65GC28M255
|
Mực chai dùng cho HP M102/130A (CF217A) (65g) |
|
Chai |
24,900
|
|
|
Malaysia |
JJ |
CF217A
217
|
|
2000 |
|
 |
50979
TROHM15AES00
|
Trống máy in dùng cho HP M15/M28W/M211d (ES-HPM15) |
|
Cái |
24,400
|
|
|
Trung Quốc |
ES |
CF248A/W1360A
CRG071
|
|
|
|