 |
7330
TTUS2160VE00
|
Trục từ dùng cho Samsung ML 2160 |
|
Cái |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
VE |
MLT-D101
|
|
|
|
 |
52608
MNCBT100DL01
|
Mực Dye dùng cho Brother BT K0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT K0100M
|
|
|
|
 |
52609
MNCBT100DL02
|
Mực Dye dùng cho Brother BT C0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT C0100M
|
|
|
|
 |
52610
MNCBT100DL03
|
Mực Dye dùng cho Brother BT M0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT M0100M
|
|
|
|
 |
52611
MNCBT100DL04
|
Mực Dye dùng cho Brother BT Y0100M (100ml/Bot) |
|
Chai |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
DL |
BT Y0100M
|
|
|
|
 |
4327
NHOB810VND05
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/720/D5 64 răng |
|
Cái |
20,700
|
|
|
Việt Nam |
|
6LA04255000
D05
|
|
|
|
 |
8491
BXEH1320SE02
|
Trục cốt cam dùng cho HP 2015/1160 (RC1-3471-000) |
|
Cái |
20,700
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RC1-3471-000
|
|
|
|
 |
760
CHIHM15ASU00
|
Chíp dùng cho HP Pro M15A/M28A (CF244A) 1K |
|
Cái |
20,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF244A
|
|
|
|
 |
8494
BXEH3015SE00
|
Bánh xe dùng cho HP P3015 (RL1-2412-000) (Tray 1) |
|
Cái |
20,100
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RL1-2412-000
|
|
|
|
 |
51194
MDMHM402SE01
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP M402/403/426 (Tray 1) (RMZ-0657-000) |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RMZ-0657-000
|
|
|
|
 |
4317
NHOF1060VNS55
|
Nhông dùng cho Ricoh Aficio 1060/1075/2075/S55 nhông belt 34R |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Việt Nam |
|
B065-3873
S55
|
|
|
|
 |
50807
BXEHM402SE01
|
Bánh xe dùng cho HP M402/M403/M426 (Tray 1) (RL2-0656-000CN) |
|
Bộ |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RL2-0656-000CN
|
|
|
|
 |
53109
GTUP3012NO00
|
Gạt từ dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (DL 410/412) |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
.jpg) |
53111
GMCP3012NO00
|
Gạt mực dùng cho Pantum P3012d/M6702dw (DL 410/412) |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
877
TROH1005SG01
|
Trống máy in dùng cho HP P1005/1505 (Long Life DAL) |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG1 |
CB435A
35A/36A/85A/78A/83A
|
|
|
|
 |
880
TROH1010SG01
|
Trống máy in dùng cho HP 1010/1020 (Long Life-DAL) |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG1 |
Q2612A/CRG303
HP12A
|
|
|
|
 |
53225
CHID4125SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera ECOSYS M4125idn/4132idn (TK6110) 15K |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK6110
|
|
|
|
 |
53226
CHID2235SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera Ecosys P2235dn/P2235dw/M2135dn (TK1158) 3K |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK1158
|
|
|
|
 |
53227
CHID3045SU00
|
Chíp dùng cho Kyocera P3045dn/P3050dn/M3645dn/M3145dn (TK3165) 12.5K |
|
Cái |
19,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
TK3165
|
|
|
|
 |
8499
PHIH5200SE00
|
Phíp rulô ép dùng cho HP 5200 (RS5-1389-000) |
|
Bộ |
19,600
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RS5-1389-000
|
|
|
|
 |
3563
MDMH1010SE00
|
Miếng đệm Load giấy dùng cho HP 1010/1020 (RC1-2038-000) |
|
Cái |
19,600
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RC1-2038-000
|
|
|
|
 |
5380
TROH1320SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 1320/1160 (DAD-1320) |
|
Cái |
19,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DAD-1320
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
5384
TROH2055SG00
|
Trống máy in dùng cho HP P2035 (DAS-2035-1) |
|
Cái |
19,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
CE505A
05A/80A
|
|
|
|
 |
6370
GTUH5200NO00
|
Gạt từ dùng cho HP 5200 (16A/70A) |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
Q7516A/Q7570A
CRG309/CRG333
|
|
|
|
 |
51316
CHIFT330SU00
|
Chíp dùng cho Ricoh 330DN/330SN/330SFN 7K |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
|
|
|
|
 |
5153
NHOB35VNE01
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E1 20 răng |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Việt Nam |
|
44204061000
E1
|
|
|
|
 |
4359
NHOB35VNE02
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E2 21 răng |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Việt Nam |
|
44204060000
E02
|
|
|
|
.jpg) |
53110
GTUP2516NO00
|
Gạt từ dùng cho Pantum P2516/P2200/M6505/M6502 (PC-211/210) |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
4361
NHOB35VNE04
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E4 26 răng |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Việt Nam |
|
44204063000
E04
|
|
|
|
 |
5168
GMCH5000NO01
|
Gạt mực dùng cho HP 5000/5100/5200 (16A/70A/29X) |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
C4129X/Q7516A
Q7570A/CRG 509
|
|
|
|
 |
53112
GMCP2516NO00
|
Gạt mực dùng cho Pantum P2516/P2200/M6505/M6502 (PC-211/210) |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
|
|
|
|
 |
9174
CHIHM506SU00
|
Chíp dùng cho HP M501/M506/M527 (CF287A/CRG041) 10K |
|
Cái |
18,800
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CF287A
CRG041
|
|
|
|
 |
7162
BXEF4000VS06
|
Vỏ bánh xe dùng cho Ricoh Aficio 350/450/1035/MP 4000 (AF031035) |
|
Cái |
18,600
|
|
|
Ấn Độ |
VS |
AF031035
AF03-1036
|
|
|
|
 |
50269
BXEH5200SE00
|
Bánh xe dùng cho HP 5200 (Tray 1) (RL1-0915-000) |
|
Cái |
18,600
|
|
|
Trung Quốc |
SE |
RL1-0915-000
|
|
|
|
 |
7149
BXEF1035VS01
|
Vỏ bánh xe dùng cho Ricoh Aficio 1035/1045 (AF030034) |
|
Cái |
18,600
|
|
|
Ấn Độ |
VS |
AF030034
|
|
|
|
 |
8273
GMCFT100NO00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh SP 100/200 |
|
Cái |
18,300
|
|
|
Trung Quốc |
NO |
SP200
|
|
|
|
 |
51751
CHIHM178SU01
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW BK (W2090A) 1K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|
 |
51752
CHIHM178SU02
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW C (W2091A) 0.7K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|
 |
51753
CHIHM178SU03
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW Y (W2092A) 0.7K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|
 |
51754
CHIHM178SU04
|
Chíp dùng cho HP MFP M150a/M178NW/M179NW M (W2093A) 0.7K |
|
Cái |
18,000
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
HP119A
|
|
|
|