 |
2930
BNDF2060CC00
|
Bộ ngắt điện dùng cho Ricoh Aficio 2051/2060/2075 (Front) (CET5315) |
|
Cái |
154,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AW10-0052
CET5315
|
|
|
|
 |
2929
BNDF1015CC01
|
Bộ ngắt điện dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018 (CET6283) |
|
Cái |
133,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AW10-0073
CET6283
|
|
|
|
 |
2936
BNDED183CC00
|
Bộ ngắt điện dùng cho Minolta Di 152/183 (CET7312) |
|
Cái |
215,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
9372-2710-12
CET7312
|
|
|
|
 |
6276
BLAH5000OI02
|
Bao lụa dùng cho HP 5000/5100/5200 (RG5-3528) (Grey) (2nd) |
|
Cái |
97,500
|
|
|
Trung Quốc |
OI |
RG5-3528
|
|
|
|
 |
592
BLAH5000CC02
|
Bao lụa dùng cho HP 5000/5100/5200/MFP M5035 (OEM) (CET0042) |
|
Cái |
188,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
RG5-3528-FM3
CET6314
|
|
|
|
 |
5590
BLAH4014AS00
|
Bao lụa dùng cho HP 4014 |
|
Cái |
488,000
|
|
|
Trung Quốc |
AS |
RM1-4554-000
|
|
|
|
.jpg) |
6269
BLAH1100OI02
|
Bao lụa dùng cho HP 1100/1120/3200 (RG5-45891) (OEM) 1st |
|
Cái |
137,000
|
|
|
Trung Quốc |
OI |
RG5-45891
RG5-1964-FM3
|
|
|
|
 |
6268
BLAH1100OI01
|
Bao lụa dùng cho HP 1100/1120/3200 (RG5-45891) (Grey) 2nd |
|
Cái |
50,900
|
|
|
Trung Quốc |
OI |
RG5-45891
RG5-1964-FM3
|
|
|
|
 |
2845
TROBS550KA00
|
Trống dùng cho Toshiba e-Studio 550/853/810/857 (PN47263S) |
|
Cái |
914,000
|
|
|
Nhật Bản |
Katun |
6LA23006000
|
|
|
|
 |
1036
TROFT550KAL1
|
Trống dùng cho Ricoh Aficio 550/650/1060/2075 (PN26432/47264S) |
|
Cái |
1,073,000
|
|
|
Nhật Bản |
Katun |
B070-9510
A284-9510
|
|
|
|
 |
6731
TROFT100SG00
|
Trống máy in dùng cho Ricoh SP100/100SF (DAD-RC100) |
|
Cái |
41,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DAD-RC100
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
1608
GMCFT401KI00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh MP 401SPF/SP4510DN (LP258) |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
KI |
|
|
|
|
 |
5989
CHIXE236SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC 236/2005/3007 (Toner) (CT200417) 25K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT200417
|
|
|
|
.jpg) |
5988
CHIXE156SU01
|
Chíp dùng cho Xerox DC 156/186/1055/1082 (Toner) (CT350401) 9K |
|
Cái |
47,700
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT350401
|
|
|
|
 |
4261
CHIXE156SU00
|
Chíp dùng cho Xerox DC 156/186/1055/1082 (Drum) (CT200285) 50K |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT200285
|
|
|
|
 |
4671
CHIX2065SU00
|
Chíp dùng cho Xerox 2065/3055 Drum (CWAA0710 ) |
|
Cái |
29,900
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CWAA0710
|
|
|
|
 |
5991
CHIX2060SU01
|
Chíp dùng cho Xerox IV 2060/3060/3065 (Toner) (CT201734) 25K |
|
Cái |
34,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CT201734
|
|
|
|
 |
7427
CHISF500SU00
|
Chíp dùng cho Sharp MX M283/M363/M453/M503 (MX500AT) 40K |
|
Cái |
46,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
MX-500AT
|
|
|
|
 |
5993
CHISF312SU00
|
Chíp dùng cho Sharp MX M261/M311/M261N/M311N (MX312AT) 25K |
|
Cái |
46,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
AR 312
AR312
|
|
|
|
 |
5767
CHISF315SU00
|
Chíp dùng cho Sharp MX M265N/M315N (MX315AT) |
|
Cái |
50,400
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
MX-315AT
|
|
|
|
 |
6834
CHIB4590SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 4590D (36.6K) |
|
Cái |
26,500
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-4590C
|
|
|
|
 |
6322
CHIB4530SU00
|
Chíp dùng cho Toshiba e-Studio 4530D |
|
Cái |
21,200
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
T-4530D
|
|
|
|
 |
6808
CHIF3000CC04
|
Chip màu vàng máy photo Ricoh MP C2000/2500/3000/3500/4500 (Y/15K) |
|
Cái |
|
|
|
Trung Quốc |
|
888681
CET8289
|
|
|
|
 |
6807
CHIF3000CC03
|
Chip màu đỏ máy photo Ricoh MP C2000/2500/3000/3500/4500 (M/15K) |
|
Cái |
|
|
|
Trung Quốc |
|
888682
CET8288
|
|
|
|
 |
6806
CHIF3000CC02
|
Chip màu xanh máy photo Ricoh MP C2000/2500/3000/3500/4500 (C/15K) |
|
Cái |
|
|
|
Trung Quốc |
|
888681
CET8287
|
|
|
|
 |
6805
CHIF3000CC01
|
Chip màu đen máy photo Ricoh MP C2000/2500/3000/3500/4500 (BK/20K) |
|
Cái |
|
|
|
Trung Quốc |
|
888680
CET8286
|
|
|
|
 |
7763
TROH3525SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 3525 (DADM-C3525) |
|
Cái |
58,600
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DADM-C3525
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
6047
TROH1025SG00
|
Trống máy in dùng cho HP C1025 (DADM-C1025) |
|
Cái |
55,100
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DADM-C1025
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
5381
TROH1005SG00
|
Trống máy in dùng cho HP P1005/1505 (DAS-1505) |
|
Cái |
15,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
CB435A
HP35A/36A/85A/78A/88
|
|
|
|
 |
7438
TROS1210SG00
|
Trống máy in dùng cho Samsung 1210 (YAD-SS1210) |
|
Cái |
38,700
|
|
|
|
|
YAD-SS1210
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
5382
TROH5200SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 5200 (DAD-5200) |
|
Cái |
46,100
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DAD-5200
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
4228
TROF4000TE00
|
Trống dùng cho Ricoh MP 4000/4001/5000/5001 (TE-MP 4000) |
|
Cái |
371,000
|
|
|
Trung Quốc |
TE |
D009-9510
TE-MP4000
|
|
|
|
 |
6419
TROH5525SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 5525 (DADM-C5225) |
|
Cái |
95,900
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DADM-C5225
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
7435
TROH9000SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 9000/M806dn (DADM-9000) |
|
Cái |
97,000
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DADM-9000
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
6007
TROH2055HA00
|
Trống máy in dùng cho HP 2055/P2035 (05A) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Hàn Quốc |
HA |
CE505A
05A/80A
|
|
|
|
 |
5380
TROH1320SG00
|
Trống máy in dùng cho HP 1320/1160 (DAD-1320) |
|
Cái |
19,300
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
DAD-1320
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
7684
TROS2950HA00
|
Trống máy in dùng cho Samsung 2950/2825 |
|
Cái |
57,500
|
|
|
Hàn Quốc |
HA |
D103
|
|
|
|
 |
6050
TROS1710SG00
|
Trống máy in dùng cho Samsung ML 1710 (YADM-SS1710) |
|
Cái |
34,700
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
YADM-SS1710
DRUM-SGT
|
|
|
|
 |
5741
TROHM107SG00
|
Trống máy in dùng cho Samsung ML1630/HP 107a (YADM-SS1630) (OEM) |
|
Cái |
23,600
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
W1107A
W1112A/110A
|
|
|
|
 |
7766
TROT5440SG00
|
Trống máy in dùng cho Brother HL 5440 (PAD-DR720) |
|
Cái |
48,500
|
|
|
Trung Quốc |
SG |
PAD-DR720
DRUM-SGT
|
|
|
|