 |
2713
GMCF2035CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 2035/3035 (CET4676) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B082-2353/B213-2354
CET4676
|
|
|
|
 |
2872
GMCF1015CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 1015/1018 (CET4593) |
|
Cái |
51,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
B039-2289
CET4593
|
|
|
|
 |
2712
GMCF1013CC00
|
Gạt mực dùng cho Ricoh Aficio 1013/1515 (CET4642) |
|
Cái |
55,700
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET4642
|
|
|
|
 |
1087
MCTH1320OM00
|
Hộp mực in dùng cho HP 1160/1320/2015 (ES-Q5949A/7553A) 3K |
|
Hộp |
233,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
Q5949A/7553A
|
|
3000 |
|
 |
51151
MCTH1200GC01
|
Hộp mực in dùng cho HP 1150/1200 (TE-C7115A/Q2624A) 2.5K |
|
Hộp |
190,000
|
|
|
Trung Quốc |
GC |
C7115A
Q2624A
|
|
25000 |
|
_1200x1200-.jpg) |
50334
MCTT2140OM00
|
Hộp mực in dùng cho Brother HL 2140/2150N/MFC 7320 (ES-TN2130) 2.5K |
|
Hộp |
170,000
|
|
|
Trung Quốc |
OM |
TN-2130
|
|
25000 |
|
 |
7037
MGIFT770WA1KGB3M193
|
Mực gói dùng cho Ricoh A0 770/810/870 |
|
Gói |
424,000
|
|
|
Nhật Bản |
DL |
|
|
|
|
 |
7031
MCIFT770WA250C5M192
|
Mực chai dùng cho Ricoh A0 770/810/870 (250g) |
|
Chai |
148,000
|
|
|
Nhật Bản |
DL |
|
|
|
|
 |
2742
BPLED250CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Minolta Di 250/350 (5c/b) (CET7081) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
1164-5732-28
CET7081
|
|
|
|
 |
2741
BPLED183CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Minolta Di 152/183/Bizhub 164/184 (5c/b) (CET7330) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
4021-5720-02
CET7330
|
|
|
|
 |
3069
BPLED282CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Minolta Bizhub 227/282/283/287 (5c/b) (CET7345) |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
4030-5716-02
CET7345
|
|
|
|
 |
2771
BPLBS350CC0D
|
Bộ phận lẫy dùng cho Toshiba e-Studio 350/358 (D) (CET7759) |
|
Cái |
42,400
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
44203114000
CET7759
|
|
|
|
 |
2759
BPLBS350CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 350/450 (CET3273) |
|
Cái |
31,800
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
44202983000
CET3273
|
|
|
|
 |
3962
BPLBS255CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 255/305/355/455 (5c/b) (CET6538) |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LH55233000
CET6538
|
|
|
|
 |
6857
MCISF200EP500C15M188
|
Mực chai dùng cho Sharp AR 160/161/200/202/205 (500g) |
|
Chai |
164,000
|
|
|
Trung Quốc |
EP |
|
|
|
|
 |
6853
MGIF850EP1KGB25
|
Mực gói dùng cho Ricoh Aficio 550/650/551/700/1060/1075/2060/2075 Estar (1Kg) |
|
Gói |
228,000
|
|
|
Trung Quốc |
EP |
|
|
|
|
 |
6849
MGIB5570EP1KGB23
|
Mực gói dùng cho Toshiba e-Studio 55/65/80/600/720/810/850 Estar (1Kg) |
|
Gói |
228,000
|
|
|
Trung Quốc |
EP |
|
|
|
|
 |
2756
BPLBS163CC00
|
Bộ phận lẫy sấy dùng cho Toshiba e-Studio 163/203 (5c/b) (CET7586) |
|
Cái |
37,100
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LE58590000
CET7586
|
|
|
|
 |
5281
CHIH1025SU01
|
Chíp dùng cho HP 1025/M177 BK CE310A/CF350A) 1.3K |
|
Cái |
9,300
|
|
|
Trung Quốc |
SU |
CE310A
|
|
|
|
 |
158
DCRF6645HD560BD
|
Dây curoa 560 S2M 6m/m |
|
Sợi |
130,000
|
|
|
Nhật Bản |
|
S2M-560
|
|
|
|
 |
2914
NHOF1022CC02
|
Nhông dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027/2022 (5c/b) (CET5999) |
|
Bộ |
101,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
411018
CET5999
|
|
|
|
 |
3007
NHOF1022CC01
|
Nhông rulô sấy dùng cho Ricoh Aficio 1022/1027 (CET6126) |
|
Cái |
82,200
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
AB01-1400
CET6126
|
|
|
|
 |
5661
NHOF1515CC00
|
Nhông dùng cho Ricoh Aficio 1515/MP 161F (CET6007) |
|
Bộ |
159,000
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
CET6007
|
|
|
|
 |
2955
NHOBS230CC00
|
Nhông rulô sấy dùng cho Toshiba e-Studio 163/230/280S (CET7771) |
|
Cái |
79,500
|
|
|
Trung Quốc |
CET |
6LA84182000
CET7771
|
|
|
|
 |
5154
NHOB35VNE08
|
Nhông dùng cho Toshiba 5570/E8 25 răng |
|
Cái |
31,000
|
|
|
Việt Nam |
|
44201366000
E08
|
|
|
|
 |
4356
NHOB5570VNA23
|
Nhông cụm rulo dầu Toshiba DP-5570/6570/ E-55/65/80 (17-25-17Z) A23 |
|
Cái |
|
|
|
|
|
A23
|
|
|
|
 |
4330
NHOB810VND08
|
Nhông Motor nâng khay Toshiba E-520/600/720/850/ E-623/723/823/ E655/755/855 (21Z) D8 |
|
Cái |
|
|
|
|
|
41306025000
D08
|
|
|
|
 |
4329
NHOB810VND07
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/720/D7 18 răng |
|
Cái |
16,200
|
|
|
Việt Nam |
|
4400972560
D07
|
|
|
|
 |
4327
NHOB810VND05
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/720/D5 64 răng |
|
Cái |
20,700
|
|
|
Việt Nam |
|
6LA04255000
D05
|
|
|
|
 |
4325
NHOB810VND03
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/720/D3 26-29 răng |
|
Cái |
26,800
|
|
|
Việt Nam |
|
6LA05262000
D03
|
|
|
|
 |
4346
NHOB810TLA14
|
Nhông motor sấy dùng cho Toshiba e-Studio 550/650/810/855-A14 (23-50T) |
|
Cái |
45,100
|
|
|
Trung Quốc |
TL |
A14
|
|
|
|
 |
4345
NHOB810VNA13
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/5570/720/A13 25-25 răng |
|
Cái |
22,300
|
|
|
Việt Nam |
|
4406333690
A13
|
|
|
|
 |
4343
NHOB810VNA10
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/5570/720/A10 25-47 răng |
|
Cái |
23,600
|
|
|
Việt Nam |
|
4406333680
A10
|
|
|
|
 |
4334
NHOB810VNA01
|
Nhông dùng cho Toshiba 810/5570/720/A1 27 răng |
|
Cái |
16,200
|
|
|
Việt Nam |
|
4406332640
A01
|
|
|
|
 |
4364
NHOB35VNE07
|
Nhông cụm Motor chính Toshiba E-28/35/45/ E-350/450/ E-352/452/ E358/458 (28Z)/ E7 |
|
Cái |
|
|
|
|
|
6LA62276000
E07
|
|
|
|
 |
4363
NHOB35VNE06
|
Nhông cụm Motor chính Toshiba E-28/35/45/ E-350/450/ E-352/452/ E358/458 (30-72Z)/ E6 |
|
Cái |
|
|
|
|
|
44201350000
E06
|
|
|
|
 |
4361
NHOB35VNE04
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E4 26 răng |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Việt Nam |
|
44204063000
E04
|
|
|
|
 |
4360
NHOB35VNE03
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E3 20-26 răng |
|
Cái |
23,600
|
|
|
Việt Nam |
|
44204062000
E03
|
|
|
|
 |
4359
NHOB35VNE02
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E2 21 răng |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Việt Nam |
|
44204060000
E02
|
|
|
|
 |
5153
NHOB35VNE01
|
Nhông dùng cho Toshiba E35/45/E1 20 răng |
|
Cái |
19,100
|
|
|
Việt Nam |
|
44204061000
E1
|
|
|
|